mêlée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc hỗn chiến, cuộc loạn đả: Chỉ một cuộc chiến hoặc cuộc ẩu đả lộn xộn, không có trật tự, trong đó nhiều người tham gia và đánh nhau hỗn loạn.
- Cuộc tranh cãi ồn ào, hỗn loạn: Dùng để chỉ một cuộc tranh luận, tranh cãi gay gắt và lộn xộn giữa nhiều người.
- Mớ lộn xộn, chỗ nhốn nháo: Chỉ một tình huống hoặc một nơi rất hỗn loạn, ồn ào và thiếu trật tự.
- (Thể thao) Sự tụ nhau giành bóng (bóng bầu dục): Trong môn bóng bầu dục, chỉ tình huống nhiều cầu thủ từ hai đội tụ lại thành một đám hỗn độn để tranh giành quả bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une violente mêlée a éclaté à la sortie du bar. (Một cuộc hỗn chiến dữ dội đã nổ ra ở lối ra của quán bar.)
- Le débat politique s'est transformé en une véritable mêlée verbale. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một cuộc tranh cãi bằng lời nói thực sự hỗn loạn.)
- Évitez la mêlée devant les portes du métro. (Hãy tránh chỗ nhốn nháo trước cửa tàu điện ngầm.)
- Le ballon est sorti de la mêlée. (Quả bóng đã ra khỏi đám hỗn độn [tranh giành bóng].)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se jeter dans la mêlée": Lao vào cuộc tranh cãi, lao vào cuộc hỗn chiến (nghĩa bóng).
- Il n'a pas hésité à se jeter dans la mêlée pour défendre son opinion. (Anh ấy đã không ngần ngại lao vào cuộc tranh cãi để bảo vệ ý kiến của mình.)
"Une mêlée générale": Một cuộc hỗn chiến tổng thể, một sự hỗn loạn hoàn toàn.
- À la fin du match, c'était la mêlée générale sur le terrain. (Vào cuối trận đấu, đó là một sự hỗn loạn hoàn toàn trên sân.)
Biến thể và từ gần giống
Mêlé (tính từ): Bị lẫn vào, bị cuốn vào, có liên quan đến.
- Être mêlé à une affaire. (Bị dính líu vào một vụ việc.)
Mêler (động từ): Trộn lẫn, làm lẫn lộn; dính líu, can dự vào.
- Ne me mêlez pas à vos histoires ! (Đừng có dính tôi vào chuyện của các anh!)
Từ đồng nghĩa
- Bagarre (n.f): Cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau.
- Échauffourée (n.f): Cuộc đụng độ nhỏ, cuộc xô xát.
- Chahut (n.m): Sự ồn ào, sự náo loạn (thường trong lớp học).
- Tumulte (n.m): Sự hỗn loạn, sự ồn ào.
Thành ngữ liên quan
- Sortir de la mêlée (nghĩa bóng): Thoát ra khỏi tình thế hỗn loạn, phân biệt được mình trong một đám đông lộn xộn.
- Avec son talent, il est parvenu à sortir de la mêlée. (Với tài năng của mình, anh ấy đã thành công trong việc nổi bật lên giữa đám đông hỗn loạn.)
danh từ giống cái{{mêlée}}
- (thể thao) sự tụ nhau giành bóng (bóng bầu dục)
- cuộc hỗn chiến, cuộc loạn đả
- cuộc tranh cãi
- Se jeter dans la mêléelao vào cuộc tranh cãi
- mớ lộn xộn, chỗ nhốn nháo