mile
/mail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dặm Anh: Đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh, tương đương với 1.609 mét.
- Khoảng cách một dặm: Dùng để chỉ một khoảng cách cụ thể dài một dặm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La ville se trouve à dix miles d'ici. (Thị trấn cách đây mười dặm.)
- Il court un mile chaque matin. (Anh ấy chạy một dặm mỗi sáng.)
- La limite de vitesse est de soixante miles par heure. (Giới hạn tốc độ là sáu mươi dặm một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"miles à l'heure" (mph): dặm trên giờ, đơn vị đo tốc độ.
- La voiture roulait à cinquante miles à l'heure. (Chiếc xe đang chạy với tốc độ năm mươi dặm một giờ.)
"miles nautiques": hải lý, một đơn vị đo khoảng cách hàng hải khác (khoảng 1.852 mét).
- Le navire a parcouru cent miles nautiques. (Con tàu đã đi được một trăm hải lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Millage (ou mileage) (danh từ giống đực): Số dặm đã đi được (thường của xe cộ); cũng có thể chỉ hiệu suất nhiên liệu (số dặm đi được trên một gallon xăng).
- Le millage de cette voiture d'occasion est bas. (Số dặm đã đi của chiếc xe đã qua sử dụng này thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Mille (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong văn chương hoặc cụm từ cố định. (Lưu ý: "mille" cũng có nghĩa là "một nghìn").
- Unité de distance: đơn vị khoảng cách.
Thành ngữ liên quan
"Des miles à la ronde": cách xa hàng dặm, khắp vùng xung quanh.
- On ne voit pas une maison à des miles à la ronde. (Không thấy một ngôi nhà nào trong phạm vi hàng dặm xung quanh.)
"Faire des miles": đi được nhiều dặm, di chuyển quãng đường dài (thường bằng máy bay).
- Avec son travail, il fait des miles chaque mois. (Với công việc của mình, anh ấy bay rất nhiều dặm mỗi tháng.)