mélo

Học thuật
Thân thiện
mélo

Un acteur exagère ses gestes dans un mélo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (viết tắt): Viết tắt của từ "mélodrame". Từ này dùng để chỉ một thể loại kịch, phim hoặc câu chuyện cốt truyện cảm động, kịch tính, thường nhấn mạnh vào cảm xúc mạnh mẽ, các tình huống bi thảm kết thúc có hậu rõ ràng giữa thiện ác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce film est un mélo classique des années 50. (Bộ phim nàymột bộ phim mêlô kinh điển của những năm 50.)
    • Elle adore lire des mélo lãng mạn. ( ấy thích đọc những tiểu thuyết mêlô lãng mạn.)
    • L'intrigue est un peu trop mélo à mon goût. (Cốt truyện hơi quá mêlô theo ý thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa bóng: Đôi khi được dùng với ý nghĩa chê bai, để chỉ một tình huống, lời nói hoặc phản ứng quá ủy mị, sướt mướt hoặc cường điệu cảm xúc một cách không tự nhiên.
    • Arrête ton mélo ! (Thôi ngay cái trò sướt mướt/ủy mị đó đi!)
    • Sa réaction était vraiment mélo. (Phản ứng của anh ta thực sự quá ủy mị.)
Biến thể từ gần giống
  • Mélodrame (danh từ giống đực): Từ đầy đủ "mélo" viết tắt. Chỉ thể loại kịch/phim/truyện mêlô.
  • Mélodramatique (tính từ): Mang tính chất mêlô, cường điệu cảm xúc.
    • Une scène mélodramatique (Một cảnh quay đầy kịch tính, cảm động)
  • Drame (danh từ giống đực): Kịch, bi kịch (nghĩa rộng hơn, ít cảm tính hơn "mélo").
Từ đồng nghĩa
  • Drame sentimental: Bi kịch tình cảm.
  • Histoire à l'eau de rose: Câu chuyện sướt mướt, ủy mị (thường dùng cho truyện tình cảm).
Thành ngữ liên quan
  • Faire du mélo: Cư xử hoặc nói năng một cách quá ủy mị, sướt mướt để gây chú ý hoặc thương hại.
    • Inutile de faire du mélo, personne n'est dupe. (Làm bộ sướt mướt cũng vô ích thôi, không ai bị lừa cả.)
mélo

Un acteur exagère ses gestes dans un mélo.

danh từ giống đực
  1. viết tắt của mélodrame