môle

Học thuật
Thân thiện
môle

Un pêcheur marche le long du môle au coucher du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Đê chắn sóng: Một công trình xây dựng kiên cố, thường bằng đá hoặc tông, nhô ra từ bờ biển hoặc nằmcửa cảng để bảo vệ tàu thuyền khỏi sóng lớn.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Động vật học) đầu, trăng: Một loài biển thuộc họ Molidae, thân hình tròn hoặc bầu dục dẹp, vây lưng vây hậu môn ngắn, thường sốngvùng biển nhiệt đới ôn đới.
    • (Y học) Sự chửa trứng (chửa trứng): Một tình trạng bệnhthai nghén không bình thường, trong đó nhau thai phát triển thành các túi chứa dịch giống như chùm nho, thay vì phát triển thành một bào thai bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Les bateaux sont à l'abri derrière le môle. (Những con tàu đang được bảo vệ phía sau đê chắn sóng.)
    • Nous nous sommes promenés sur le môle pour admirer la vue. (Chúng tôi đi dạo trên đê chắn sóng để ngắm cảnh.)
  • Danh từ giống cái:

    • Une môle a été observée près des côtes. (Một con đầu đã được quan sát thấy gần bờ biển.)
    • La môle est un poisson au corps très particulier. ( đầumột loài thân hình rất đặc biệt.)
    • La patiente a été diagnostiquée avec une môle hydatiforme. (Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc chửa trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Môle hydatiforme": Cụm từ y học chuyên môn để chỉ chính xác tình trạng chửa trứng.
    • La môle hydatiforme nécessite un suivi médical rigoureux. (Chửa trứng đòi hỏi phải được theo dõi y tế chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Môlaire (adj): (Thuộc về) răng hàm. (Lưu ý: Từ này cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
  • Môle-port (n): Đê cảng, một loại đê chắn sóng lớn tạo thành cảng.
  • Môle d'escale (n): Cầu tàu, bến tàu dài.
Từ đồng nghĩa
  • Cho danh từ giống đực (đê chắn sóng): Jetée, brise-lames.
  • Cho danh từ giống cái (): Poisson-lune, mola.
  • Cho danh từ giống cái (y học): Grossesse môlaire.
Lưu ý về từ đồng âm dị nghĩa

Từ "môle" là một từ đồng âm dị nghĩa điển hình trong tiếng Pháp. Nghĩa của từ hoàn toàn phụ thuộc vào giống đực (le môle) hay giống cái (la môle). Người học cần đặc biệt chú ý đến mạo từ đi kèm (le/la/un/une) để xác định nghĩa chính xác.

môle

Un pêcheur marche le long du môle au coucher du soleil.

danh từ giống đực
  1. đê chắn sóng
danh từ giống cái
  1. (động vật học) đầu, trăng
  2. (y học) sự chửa trứng