mòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài chim nước nhỏ, thuộc họ Vịt: Chỉ một loài chim di cư, thường sống thành đàn và kiếm ăn ở các vùng đầm lầy, mặt nước.
- Loài ruồi lớn, thường hút máu gia súc: Chỉ một loại côn trùng có kích thước lớn hơn ruồi thường, hay đốt và hút máu trâu, bò.
Động từ (cổ, văn chương):
- Trông mong, ngóng đợi: Diễn tả trạng thái chờ đợi, mong mỏi một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chim):
- Trên hồ, một đàn mòng đang bơi lội kiếm ăn.
- Mòng là loài chim di cư, mùa đông thường xuất hiện ở các đầm phá.
Danh từ (côn trùng):
- Con trâu vẫy đuôi đuổi con mòng.
- Những con mòng đốt khiến đàn gia súc bồn chồn.
Động từ:
- Người chinh phu mòng tin tức nơi biên ải. (Cổ văn)
- Lòng dạ mòng trông, canh tàn đêm thâu. (Thơ ca)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mòng tin" (cụm từ cố định trong văn chương): Mong ngóng, chờ đợi tin tức.
- Biệt ly, lòng những mòng tin.
- Trong văn học cổ, "mòng" đôi khi được dùng với nghĩa như "mộng" (giấc mơ), nhưng cách dùng này rất hiếm.
Biến thể và từ liên quan
- Mòng biển (danh từ): Tên gọi khác của chim mòng bể/mòng két, thuộc họ Mòng bể (Laridae), sống ở biển.
- Mòng két (danh từ): Tên gọi phổ biến hơn cho loài chim nước nhỏ (teal), thuộc chi .
- Mộng (danh từ): Giấc mơ. (Lưu ý: "Mòng" và "mộng" là hai từ khác nhau, nhưng trong một số văn bản cổ có thể gặp sự dùng lẫn lộn).
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Danh từ (chim): Mòng két, le le, vịt trời nhỏ.
- Danh từ (côn trùng): Ruồi trâu, đồng nghĩa với "mòng" trong phương ngữ một số vùng.
- Động từ: Trông mong, ngóng đợi, mong chờ, mòn mỏi trông.
Lưu ý sử dụng
- Nghĩa động từ (trông ngóng) của từ "mòng" ngày nay rất ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc phương ngữ.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, khi nói đến "mòng", người ta thường nghĩ ngay đến loài chim hoặc loài côn trùng hút máu. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt hai nghĩa danh từ này.
- Loài chim trời thuộc loại vịt, đi ăn từng đàn.
- d. Loài ruồi to hay đốt trâu bò.
- đg. Trông ngóng: Mòng tin.