mòng

  1. (zool.) xem mòng biển
  2. xem mòng két
  3. (zool.) moucheron (espèce d'insecte)
  4. (lit.) như mộng (xem giấc mộng)
  5. (rare) attendre avec impatience
    • Mòng tin
      attendre avec impatience des nouvelles

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mòng
Một đàn mòng bay lượn trên mặt hồ vào buổi sáng.