mô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đống đất nhỏ, gò đất: Chỉ một khối đất nhô cao lên so với mặt đất xung quanh.
- Tập hợp tế bào: Trong sinh học, chỉ một nhóm tế bào có cùng cấu trúc và chức năng, cùng thực hiện một nhiệm vụ sinh lý nhất định trong cơ thể sinh vật.
Phương ngữ (đph):
- Ở đâu: Từ dùng trong phương ngữ miền Trung, đặc biệt là ở Huế và các vùng lân cận, với nghĩa tương đương từ "đâu" trong toàn dân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đống đất):
- Người nông dân san bằng các mô đất để chuẩn bị gieo trồng.
- Con mương có nhiều mô đất do kiến đùn lên.
Danh từ (tập hợp tế bào):
- Mô cơ có chức năng co giãn để tạo ra chuyển động.
- Dưới kính hiển vi, chúng ta có thể quan sát cấu trúc của các loại mô thực vật.
Phương ngữ (ở đâu):
- Chị đi mô rứa? (Chị đi đâu thế?)
- Sách của em để mô mất tiêu rồi. (Sách của em để đâu mất tiêu rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mô" trong các thuật ngữ sinh - y học: Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành thuật ngữ chuyên ngành chỉ các loại mô cụ thể.
- Mô liên kết: Loại mô có chức năng nâng đỡ và liên kết các cơ quan.
- Mô sẹo: Mô hình thành tại vị trí tổn thương để liền vết thương.
"Mô" trong cụm từ phương ngữ: Thường đi kèm với các từ địa phương khác như "rứa", "nì", "tê".
- Ở mô cũng được. (Ở đâu cũng được.)
- Bữa ni đi mô chơi? (Hôm nay đi đâu chơi?)
Biến thể và từ gần giống
- Gò, đống (danh từ): Có nghĩa gần giống với "mô" khi chỉ đống đất nhô cao.
- Đâu (đại từ nghi vấn): Từ toàn dân tương đương với nghĩa phương ngữ của "mô".
- Tổ chức (danh từ): Trong một số ngữ cảnh sinh học, có thể dùng với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả "mô".
Từ đồng nghĩa
- Đống (cho nghĩa đống đất).
- Nơi nào, chỗ nào (cho nghĩa phương ngữ "ở đâu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lên mô: Hành động trèo lên hoặc đứng trên một gò đất cao.
- Đứa trẻ lên mô đất để nhìn ra xa.
San mô: Hành động làm cho đống đất gồ ghề trở nên bằng phẳng.
- Trước khi làm nhà, họ phải san mô cho mặt bằng phẳng.
Thành ngữ liên quan
- Không biết mô mà lần (phương ngữ): Thể hiện sự bối rối, không biết tìm ở đâu, tương đương với "không biết đâu mà lần" trong toàn dân.
- Bỏ cái chìa khóa không biết mô mà lần. (Bỏ cái chìa khóa không biết đâu mà lần.)
- d. Đống đất: San hết các mô rồi đánh luống.
- d. Tập hợp những tế bào cùng thực hiện một nhiệm vụ sinh lý.
- (đph) ph. Nh. Đâu: Đi mô rứa ?