mề
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận tiêu hóa của các loài chim ăn hạt: Là một phần của dạ dày, có thành dày và cơ bắp khỏe, có chức năng nghiền nát thức ăn cứng như hạt, sỏi nhỏ trước khi tiêu hóa. Đây là nghĩa duy nhất và chính xác của từ "mề".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con gà có cái mề rất khỏe để nghiền ngô.
- Người ta thường làm sạch và chế biến mề gà thành các món ăn.
- Trong mề của chim bồ câu thường có những hạt sỏi nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ruột mề": Cụm từ dân gian chỉ toàn bộ phần lòng, phủ tạng bên trong của gia cầm (như gà, vịt), thường bao gồm cả mề, tim, gan.
- Mẹ tôi mua một bộ ruột mề gà về xào.
Biến thể và từ gần giống
- Dạ dày cơ (muscular stomach): Thuật ngữ sinh học chính xác hơn để chỉ "mề" của chim.
- Diều (crop): Một bộ phận tiêu hóa khác của chim, là túi chứa thức ăn trước khi xuống mề, nằm ở cổ. Không nên nhầm lẫn "diều" với "mề".
Từ đồng nghĩa
- Gésier: Từ mượn gốc Pháp, có cùng nghĩa với "mề", thường dùng trong văn bản khoa học hoặc y học.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mề" chỉ dùng để nói về bộ phận này ở các loài chim, đặc biệt là các loài gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng...). Không dùng để chỉ dạ dày của động vật có vú hay con người.
- Trong ngôn ngữ đời sống, "mề" thường được nhắc đến như một nguyên liệu thực phẩm.
- d. Dạ dày của các loài chim ăn hạt, vách dày và gồm những cơ mạnh để nghiền đồ ăn.