maeandra
Danh từ: Maeandra là một danh từ số nhiều (dạng số ít là maeandrum hoặc maeandra), dùng trong sinh học để chỉ một nhóm san hô não (brain corals) thuộc chi Maeandra. Đây là loại san hô có bề mặt gợn sóng, uốn lượn như não người, thường sống ở vùng biển nhiệt đới.
- (Rạn san hô là nơi sinh sống của nhiều loài maeandra đầy màu sắc.)
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu mô hình phát triển của maeandra ở Thái Bình Dương.)
Maeandra trong ngữ cảnh khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về sinh vật biển, địa chất hoặc cổ sinh học để mô tả hóa thạch hoặc cấu trúc san hô.
- The fossilized maeandra indicated ancient coral reef formations. (Maeandra hóa thạch cho thấy sự hình thành rạn san hô cổ đại.)
Maeandra như một thuật ngữ chuyên ngành: Có thể dùng để chỉ một dạng cấu trúc uốn khúc trong các lĩnh vực khác (hiếm gặp), nhưng nghĩa chính vẫn là san hô não.
Maeandrum (danh từ số ít): Một cá thể san hô não thuộc chi Maeandra.
- Each maeandrum has a unique pattern of grooves. (Mỗi maeandrum có một mẫu rãnh độc đáo.)
Maeandrine (tính từ): Liên quan đến hoặc có đặc điểm của maeandra.
- The maeandrine structure of the reef fascinated divers. (Cấu trúc maeandrine của rạn san hô đã mê hoặc các thợ lặn.)
Brain coral: San hô não (tên gọi thông thường trong tiếng Việt).
- Brain coral is another name for maeandra. (San hô não là một tên gọi khác của maeandra.)
Coral head: Khối san hô (dùng chung cho nhiều loại san hô).
Maeandra colonies: Quần thể maeandra.
- Maeandra colonies can grow to several meters in diameter. (Quần thể maeandra có thể phát triển đến đường kính vài mét.)
Maeandra species: Các loài maeandra.
- There are several maeandra species found in the Caribbean. (Có nhiều loài maeandra được tìm thấy ở vùng Caribe.)
Không có thành ngữ phổ biến cho từ "maeandra" do tính chuyên ngành cao. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, nó có thể được dùng để mô tả các cấu trúc uốn lượn phức tạp. - The maze had a maeandra-like layout. (Mê cung có bố cục giống như maeandra.)