mender

Định nghĩa

Danh từ: Người sửa chữa, thợ – "mender" chỉ một người kỹ năng sửa chữa hoặc phục hồi các đồ vật bị hỏng, rách, hoặc hư hại.

dụ sử dụng
  • (Người sửa giày đã sửa đôi ủng của tôi nhanh chóng.)
  • ( ấy mang chiếc váy rách của mình đến người .)
  • (Một người sửa chữa lành nghề có thể phục hồi đồ nội thất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mender of broken things": người sửa chữa những thứ hỏng hóc (thường mang nghĩa ẩn dụ về việc hàn gắn tổn thương).
    • She is a mender of broken hearts, always giving comfort. ( ấy người hàn gắn những trái tim tan vỡ, luôn mang lại sự an ủi.)
  • "mender of nets": thợ lưới (nghề truyền thống trong ngư nghiệp).
    • The fisherman worked as a mender of nets during the off-season. (Người đánh cá làm thợ lưới trong mùa không đánh bắt.)
  • "mender of clocks": thợ sửa đồng hồ.
    • The clock mender adjusted the gears carefully. (Người sửa đồng hồ đã điều chỉnh các bánh răng một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Mend (động từ): sửa chữa, .
    • He will mend the broken chair. (Anh ấy sẽ sửa chiếc ghế bị hỏng.)
  • Mendable (tính từ): có thể sửa chữa được.
    • This tear is mendable with a needle and thread. (Vết rách này có thể được bằng kim chỉ.)
  • Unmendable (tính từ): không thể sửa chữa được.
    • The vase was shattered into unmendable pieces. (Chiếc bình đã vỡ thành những mảnh không thể được.)
Từ đồng nghĩa
  • Repairer: người sửa chữa (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Fixer: người sửa chữa (thân mật, ít trang trọng).
  • Restorer: người phục hồi (thường dùng cho đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật).
  • Patcher: người (thường dùng cho quần áo, đường ống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mend up: sửa chữa hoàn chỉnh, lại.
    • She mended up the old quilt for her granddaughter. ( ấy đã lại chiếc chăn cho cháu gái mình.)
  • Mend over: sửa chữa qua loa (thường dùng trong ngữ cảnh tạm thời).
    • He mended over the hole in the wall with plaster. (Anh ấy đã tạm lỗ hổng trên tường bằng thạch cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "A mender of broken fences": người hàn gắn quan hệ (ẩn dụ về việc sửa chữa mối quan hệ rạn nứt).
    • He acted as a mender of broken fences between the two families. (Anh ấy đóng vai trò hàn gắn mối quan hệ rạn nứt giữa hai gia đình.)
  • "The mender of all things": người sửa chữa vạn vật (thường dùng để chỉ Chúa hoặc một thế lực siêu nhiên).
    • In folklore, the old woman was seen as the mender of all things. (Trong văn hóa dân gian, lão được xem người sửa chữa vạn vật.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mender"

mender
The mender carefully repairs a ceramic vase on her workbench.