minder

minder

A minder watches two toddlers playing with blocks in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trông trẻ: "minder" chỉ người trông nom trẻ em, thường tại nhà riêng của họ, trong khi cha mẹ đang đi làm.
    • Người giám sát, người theo dõi: "minder" còn dùng để chỉ người được giao nhiệm vụ giám sát hoặc theo dõi người nước ngoài, đặc biệt trong các chế độ độc tài.
dụ sử dụng
  • Người trông trẻ:

    • She works as a child minder for three families in her neighborhood. ( ấy làm người trông trẻ cho ba gia đình trong khu phố của mình.)
    • The minder picked up the children from school and took them to the park. (Người trông trẻ đã đón bọn trẻ từ trường đưa chúng đi công viên.)
  • Người giám sát:

    • The foreign journalist was assigned a government minder during his visit. (Nhà báo nước ngoài được chỉ định một người giám sát của chính phủ trong chuyến thăm của ông ấy.)
    • I turned around and there, a few hundred feet away, was our government minder, Li Wong Su, huffing and puffing toward us. (Tôi quay lại đó, cách vài trăm feet, người giám sát chính phủ của chúng tôi, Li Wong Su, đang thở hổn hển chạy về phía chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Child minder": cụm từ phổ biến chỉ người trông trẻ chuyên nghiệp, thường làm việc tại nhà riêng.

    • Many parents prefer a registered child minder over a daycare center. (Nhiều phụ huynh thích người trông trẻ đã đăng ký hơn trung tâm giữ trẻ.)
  • "Government minder": ám chỉ người giám sát do chính phủ chỉ định, thường hàm ý tiêu cực về sự kiểm soát.

    • The delegation was accompanied by a government minder at all times. (Phái đoàn luôn một người giám sát chính phủ đi kèm mọi lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mind (động từ): trông nom, chú ý.
    • Can you mind the baby for an hour? (Bạn có thể trông em bé một giờ không?)
  • Mindfulness (danh từ): sự chánh niệm, sự tập trung ý thức.
    • Mindfulness helps reduce stress. (Chánh niệm giúp giảm căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Caregiver: người chăm sóc (thường dùng cho người già hoặc trẻ em).
  • Babysitter: người giữ trẻ (thường làm việc tạm thời, không cố định).
  • Supervisor: người giám sát (trong môi trường làm việc hoặc học tập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mind out: cẩn thận, coi chừng (chủ yếu dùngAnh).
    • Mind out for the step! (Coi chừng bậc thang!)
  • Mind over something: không bận tâm về điều .
    • I don't mind over the noise. (Tôi không bận tâm về tiếng ồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Never mind: đừng bận tâm, không sao.
    • Never mind the mistake, just move on. (Đừng bận tâm về lỗi lầm, hãy cứ tiếp tục.)
  • Mind your own business: lo chuyện của mình, đừng xen vào chuyện người khác.
    • He told me to mind my own business. (Anh ấy bảo tôi lo chuyện của mình.)