mantra

mantra

She repeated her positive mantra quietly to herself.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chú (trong Ấn Độ giáo, Phật giáo): "mantra" một âm tiết, từ hoặc câu thần chú thiêng liêng, thường được tụng niệm trong thiền định hoặc nghi lễ tôn giáo. Xuất phát từ tiếng Phạn, được xem như một công cụ để tập trung tâm trí kết nối tâm linh.
    • Khẩu hiệu, câu nói lặp đi lặp lại: Theo nghĩa rộng hơn, "mantra" chỉ bất kỳ từ hoặc cụm từ nào được lặp đi lặp lại thường xuyên, mang tính khích lệ hoặc định hướng tư tưởng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tôn giáo:

    • The monk chanted the sacred mantra "Om Mani Padme Hum" during meditation. (Nhà sư tụng chú thiêng "Om Mani Padme Hum" trong lúc thiền định.)
    • In Hinduism, the Gayatri mantra is one of the most revered prayers. (Trong Ấn Độ giáo, chú Gayatri một trong những lời cầu nguyện được tôn kính nhất.)
  • Nghĩa hiện đại:

    • Her personal mantra is "Keep going, keep growing." (Khẩu hiệu cá nhân của ấy "Tiếp tục tiến lên, tiếp tục phát triển.")
    • The company's mantra of "customer first" guides all their decisions. (Khẩu hiệu "khách hàng trên hết" của công ty định hướng mọi quyết định của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to repeat a mantra": lặp đi lặp lại một câu thần chú hoặc khẩu hiệu.

    • She repeated the mantra to calm her anxious mind. ( ấy lặp lại câu thần chú để làm dịu tâm trí lo lắng của mình.)
  • "a personal mantra": một câu nói hoặc triết cá nhân được dùng như kim chỉ nam.

    • His personal mantra is "simplicity is the ultimate sophistication." (Khẩu hiệu cá nhân của anh ấy "sự đơn giản sự tinh tế tối thượng.")
Biến thể từ gần giống
  • Mantric (tính từ): thuộc về hoặc giống như một câu thần chú.
    • The mantric repetition of the word helped him focus. (Sự lặp đi lặp lại mang tính thần chú của từ đó giúp anh ta tập trung.)
  • Mantra-like (tính từ): giống như một câu thần chú.
    • She used a mantra-like phrase to motivate herself. ( ấy dùng một cụm từ giống như thần chú để tự động viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Chant (n): bài tụng, câu hát tôn giáo (thường giai điệu).
  • Affirmation (n): lời khẳng định tích cực (thường dùng trong phát triển bản thân).
  • Slogan (n): khẩu hiệu (thường dùng trong quảng cáo hoặc chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "mantra", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Chant a mantra: tụng một câu thần chú. - Repeat a mantra: lặp lại một câu thần chú/khẩu hiệu. - Adopt a mantra: chấp nhận một khẩu hiệu làm kim chỉ nam.

Thành ngữ liên quan
  • To become a mantra: trở thành một câu nói được lặp đi lặp lại thường xuyên.
    • Her advice about "staying positive" has become a mantra for many people. (Lời khuyên của ấy về "giữ thái độ tích cực" đã trở thành một câu nói được nhiều người lặp đi lặp lại.)