mindoro
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mindoro: Một hòn đảo miền núi nằm ở miền trung Philippines, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đa dạng, các bãi biển, rừng nhiệt đới và là nơi sinh sống của nhiều nhóm dân tộc bản địa.
Ví dụ sử dụng
- (Mindoro là một hòn đảo ở miền trung Philippines nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
- (Địa hình miền núi của Mindoro thu hút nhiều người đi bộ đường dài và yêu thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mindoro island": cụm từ dùng để chỉ cụ thể hòn đảo Mindoro.
- Mindoro island is divided into two provinces: Occidental Mindoro and Oriental Mindoro. (Đảo Mindoro được chia thành hai tỉnh: Occidental Mindoro và Oriental Mindoro.)
"Mindoro tamaraw": loài trâu rừng đặc hữu chỉ có trên đảo Mindoro.
- The Mindoro tamaraw is a critically endangered species found only in the forests of Mindoro. (Trâu rừng Mindoro là loài cực kỳ nguy cấp chỉ được tìm thấy trong các khu rừng của Mindoro.)
Biến thể và từ gần giống
Mindoreño (danh từ): Người dân sống trên đảo Mindoro.
- The Mindoreños are known for their hospitality and rich cultural traditions. (Người Mindoreños nổi tiếng với lòng hiếu khách và truyền thống văn hóa phong phú.)
Mindoro Strait: Eo biển Mindoro, nằm giữa đảo Mindoro và đảo Palawan.
- The Mindoro Strait is an important shipping route in the Philippines. (Eo biển Mindoro là một tuyến đường vận chuyển quan trọng ở Philippines.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Mindoro" là tên riêng của một địa danh cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng vì "Mindoro" là danh từ riêng chỉ địa danh.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mindoro".)