mandara

mandara

A woman speaks Mandara with her neighbor in the village.

Định nghĩa

Danh từ
- Tiếng Mandara: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Chadic được nóivùng núi Mandara tại Cameroon. Đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ này chỉ hai nguyên âm.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Mandara được nói bởi một cộng đồng nhỏvùng núi Mandara.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Mandara hệ thống nguyên âm độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mandara" có thể được dùng như một tính từ để chỉ những thứ liên quan đến ngôn ngữ này hoặc vùng núi Mandara.
    • Mandara culture is rich in oral traditions. (Văn hóa Mandara rất phong phú về các truyền thống truyền miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các thuật ngữ địa như "Mandara Mountains" (Dãy núi Mandara).
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Chadic: Tiếng Mandara một nhánh của nhóm ngôn ngữ Chadic.
  • Tiếng bản địa Cameroon: Tiếng Mandara một ngôn ngữ bản địa của Cameroon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "mandara".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mandara".