maillot

maillot

A dancer stretches in her black maillot before practice.

Định nghĩa

Maillot (danh từ): 1. Áo tắm một mảnh dành cho nữ: Một loại áo tắm liền thân, thường được phụ nữ mặc khi bơi lội hoặc đi biển. 2. Quần sát (cho công hoặc vận động viên thể dục): Một loại quần áo sát, thường làm từ chất liệu co giãn, được các công ba lê hoặc vận động viên thể dục dụng cụ mặc để tôn dáng dễ cử động.

dụ sử dụng
  • Áo tắm một mảnh:
    • She wore a stylish maillot to the beach. ( ấy mặc một chiếc áo tắm một mảnh thời trang đến bãi biển.)
  • Quần sát:
    • The gymnast performed her routine in a tight maillot. (Vận động viên thể dục dụng cụ đã biểu diễn bài tập của mình trong một chiếc quần sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Maillot có thể được dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc thể thao chuyên nghiệp, đặc biệt khi nói về đồ bơi hoặc trang phục biểu diễn.
    • The designer's new collection features a range of maillot swimsuits. (Bộ sưu tập mới của nhà thiết kế bao gồm nhiều loại áo tắm một mảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Maillot de bain (cụm từ tiếng Pháp): Đồ bơi nói chung, thường chỉ áo tắm một mảnh.
  • Maillot de corps (cụm từ tiếng Pháp): Áo lót ba lỗ, không liên quan trực tiếp đến maillot nhưng từ gốc tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Áo tắm một mảnh: (trong tiếng Việt thường gọi là "đồ bơi liền thân").
  • Quần sát: (trong tiếng Việt thường gọi là "đồ sát" hoặc "quần ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến maillot.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến maillot.