maitreya

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Di Lặc (Bồ Tát): "maitreya" chỉ vị Bồ Tát sẽ xuất hiện thành Phật trong tương lai, theo truyền thống Phật giáo, khoảng 5000 năm sau khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Gautama) nhập Niết Bàn. Đây một khái niệm quan trọng trong Phật giáo Đại thừa, tượng trưng cho lòng từ bi sự giác ngộ sắp đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Maitreya is revered as the future Buddha who will bring enlightenment to all beings. (Di Lặc được tôn kính như vị Phật tương lai sẽ mang lại giác ngộ cho tất cả chúng sinh.)
    • In many Buddhist temples, statues of Maitreya are depicted with a cheerful and welcoming smile. (Trong nhiều ngôi chùa Phật giáo, tượng Di Lặc thường được khắc họa với nụ cười vui vẻ thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maitreya Buddha": Phật Di Lặc, một cách gọi khác nhấn mạnh vai trò Phật của ngài trong tương lai.

    • Devotees pray to Maitreya Buddha for compassion and guidance in the next life. (Các tín đồ cầu nguyện Phật Di Lặc để xin lòng từ bi sự hướng dẫnkiếp sau.)
  • "Maitreya's descent": sự giáng sinh của Di Lặc, ám chỉ thời điểm ngài xuất hiện trên thế gian để cứu độ chúng sinh.

    • According to prophecy, Maitreya's descent will mark a new era of peace and harmony. (Theo lời tiên tri, sự giáng sinh của Di Lặc sẽ đánh dấu một kỷ nguyên mới của hòa bình hòa hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Di Lặc (n): phiên âm Hán Việt của "maitreya", thường dùng trong văn hóa Phật giáo Việt Nam.

    • Người ta thường thờ tượng Di Lặc với chiếc bụng to nụ cười hiền hậu. (Người ta thường thờ tượng Di Lặc với chiếc bụng to nụ cười hiền hậu.)
  • Bồ Tát Di Lặc (n): cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh ngài một vị Bồ Tát trước khi thành Phật.

    • Bồ Tát Di Lặc hiện đangcung trời Đâu Suất, chờ thời điểm thích hợp để giáng sinh. (Bồ Tát Di Lặc hiện đangcung trời Đâu Suất, chờ thời điểm thích hợp để giáng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Phật tương lai: cách gọi phổ biến để chỉ "maitreya" trong bối cảnh Phật giáo.
    • Người ta tin rằng Phật tương lai (Maitreya) sẽ xuất hiện khi chánh pháp suy tàn. (Người ta tin rằng Phật tương lai (Maitreya) sẽ xuất hiện khi chánh pháp suy tàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "maitreya" trong tiếng Anh, đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To wait for Maitreya": chờ đợi một điều không tưởng hoặc quá xa vời, Maitreya được cho sẽ xuất hiện sau hàng ngàn năm.
    • He is still waiting for a perfect job offer, like waiting for Maitreya. (Anh ấy vẫn đang chờ một lời mời làm việc hoàn hảo, như chờ đợi Di Lặc vậy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan