matter
/'mætə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật chất, chất liệu: "matter" chỉ bất kỳ thứ gì có khối lượng và chiếm không gian, cấu tạo nên vạn vật.
- Vấn đề, việc, chuyện: "matter" dùng để chỉ một sự việc, tình huống hoặc chủ đề cần được xem xét, thảo luận hoặc giải quyết.
- Nội dung, đề tài: Trong văn chương hoặc diễn thuyết, "matter" là chủ đề hoặc nội dung chính được trình bày.
- Sự việc, sự kiện: "matter" có thể chỉ một sự kiện hoặc tình huống cụ thể đang xảy ra.
- Khoảng, độ (về thời gian, khoảng cách, số lượng): Dùng để chỉ một lượng ước chừng, gần đúng.
Nội động từ:
- Quan trọng, có ý nghĩa: "matter" diễn tả việc một điều gì đó có tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.
- (Y học) Mưng mủ: Một nghĩa chuyên ngành, chỉ việc vết thương sinh ra mủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Scientists study the properties of matter. (Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính của vật chất.)
- We need to discuss an important matter. (Chúng ta cần thảo luận một vấn đề quan trọng.)
- The matter of the speech was climate change. (Đề tài của bài phát biểu là biến đổi khí hậu.)
- What's the matter? You look upset. (Có chuyện gì vậy? Trông bạn có vẻ buồn.)
- The journey will take a matter of hours. (Chuyến đi sẽ mất khoảng vài giờ.)
Nội động từ:
- Your opinion matters to me. (Ý kiến của bạn quan trọng với tôi.)
- It doesn't matter if we're late. (Việc chúng ta đến muộn không thành vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as a matter of fact": thực tế là, thực ra.
- As a matter of fact, I was there yesterday. (Thực ra, tôi đã ở đó ngày hôm qua.)
"for that matter": nhân tiện, liên quan đến điều đó.
- He doesn't like jazz, or any loud music for that matter. (Anh ấy không thích nhạc jazz, hay nhân tiện đây là bất kỳ loại nhạc nào ồn ào.)
"a matter of course": điều đương nhiên, lẽ dĩ nhiên.
- Checking the equipment is a matter of course before starting. (Kiểm tra thiết bị là việc đương nhiên trước khi bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Subject matter (n): nội dung chủ đề, đề tài (của một cuộc thảo luận, cuốn sách).
- The subject matter of the documentary is very serious. (Đề tài của bộ phim tài liệu rất nghiêm túc.)
Gray matter (n): chất xám (nghĩa đen chỉ mô não; nghĩa bóng chỉ trí thông minh).
- You need to use your gray matter to solve this puzzle. (Bạn cần dùng chất xám của mình để giải câu đố này.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vấn đề): Issue, affair, concern.
- Danh từ (vật chất): Substance, material.
- Động từ (quan trọng): Count, be important, signify.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Matter to: quan trọng đối với (ai).
- His advice matters to me a lot. (Lời khuyên của anh ấy rất quan trọng đối với tôi.)
Thành ngữ liên quan
No matter what/who/how, etc.: Dù thế nào đi nữa, bất kể.
- I'll support you no matter what. (Tôi sẽ ủng hộ bạn dù thế nào đi nữa.)
It's only/just a matter of time: Chỉ là vấn đề thời gian (chắc chắn sẽ xảy ra).
- It's only a matter of time before they find out. (Chỉ là vấn đề thời gian trước khi họ phát hiện ra.)
Mind over matter: Tinh thần vượt lên vật chất (ý chí có thể chiến thắng những khó khăn thể chất).
- Finishing the marathon was all about mind over matter. (Việc hoàn thành cuộc chạy marathon hoàn toàn là tinh thần vượt lên vật chất.)
danh từ
- chất, vật chất
- solid matterchất đặc
- liquid matterchất lỏng
- gaseous matterchất khí
- đề, chủ đề, nội dung
- the matter of a poemchủ đề của bài thơ
- vật, vật phẩm
- printed matterấn phẩm
- việc, chuyện, điều, sự kiện, vấn đề
- it is a very important matterđấy là một việc rất quan trọng
- it is no laughing matterđây không phải là chuyện đùa
- it is only a matter of habitđó chỉ là vấn đề thói quen
- a matter of life and dealthmột vấn đề sống còn
- what's the matter with you?anh làm sao thế?, anh có vấn đề gì thế?
- việc quan trọng, chuyện quan trọng
- it is no great mattercái đó không phải là điều quan trọng ghê gớm
- no matterkhông có gì quan trọng; không có gì đáng lo ngại cả
- số ước lượng, khoảng độ (thời gian, không gian, số lượng...)
- a matter of six kilometerskhoảng độ sáu kilômét
- lý do, nguyên nhân, cớ, lẽ, cơ hội
- no matter for complaintkhông có lý do gì để than phiền cả
- (y học) mủ
nội động từ
- có ý nghĩa, có tính chất quan trọng
- it does not matter much, does it?cái đó không có gì quan trọng lắm phải không?
- (y học) mưng mủ, chảy mủ