madder

/'mædə/
danh từ
  1. (thực vật học) cây thiên thảo (một thứ cây rễ chất đỏ dùng làm thuốc nhuộm)
  2. thuốc nhuộm thiên thảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

madder
The artist uses madder to dye a piece of silk fabric.