madder
/'mædə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây thiên thảo: Một loại cây leo lâu năm (tên khoa học Rubia tinctorum), có rễ chứa chất màu đỏ, từng được sử dụng rộng rãi để sản xuất thuốc nhuộm.
- Thuốc nhuộm thiên thảo: Chất màu đỏ hoặc nâu đỏ được chiết xuất từ rễ cây thiên thảo, dùng để nhuộm vải.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Nhuộm (bằng thuốc nhuộm thiên thảo): Hành động sử dụng thuốc nhuộm từ cây thiên thảo để tạo màu, thường là màu đỏ, cho vải hoặc vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ancient fabric was dyed with madder. (Vải cổ xưa được nhuộm bằng thuốc nhuộm thiên thảo.)
- Cultivation of madder was once a major industry in some regions. (Việc trồng cây thiên thảo từng là một ngành công nghiệp chính ở một số vùng.)
Động từ:
- They learned how to madder the wool to achieve a deep red hue. (Họ học cách nhuộm len bằng thuốc thiên thảo để đạt được sắc đỏ đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Madder lake": Một loại bột màu (pigment) ổn định được tạo ra từ thuốc nhuộm thiên thảo, thường được dùng trong sơn dầu và màu nước của các họa sĩ thời kỳ trước.
- The artist used madder lake to paint the vibrant robes. (Họa sĩ đã dùng bột màu thiên thảo để vẽ những chiếc áo choàng rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Maddening (adj): Làm phát điên, làm bực mình (không liên quan trực tiếp về nghĩa, nhưng có chung gốc từ "mad").
- The maddening noise made it hard to concentrate. (Tiếng ồn làm phát điên khiến khó tập trung.)
- Dyer's madder: Một tên gọi khác cho cây thiên thảo, nhấn mạnh công dụng nhuộm màu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ cây/ thuốc nhuộm):
- Rubia (tên khoa học).
- Madder root: Rễ cây thiên thảo.
- Động từ:
- Dye red with madder: Nhuộm đỏ bằng thiên thảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "madder".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "madder".
danh từ
- (thực vật học) cây thiên thảo (một thứ cây rễ có chất đỏ dùng làm thuốc nhuộm)
- thuốc nhuộm thiên thảo