meteor
/'mi:tjə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sao băng, sao sa: Một vệt sáng trên bầu trời đêm, được tạo ra khi một mảnh thiên thạch nhỏ (meteoroid) bay vào bầu khí quyển của Trái Đất và bốc cháy do ma sát với không khí.
- Hiện tượng khí tượng: Trong ngành khí tượng học, "meteor" có thể chỉ các hiện tượng quan sát được trong khí quyển như mưa, sấm chớp, cầu vồng.
- (Cách dùng thông tục) Người hoặc vật đột nhiên nổi tiếng rất nhanh: Dùng để ví von về một người hoặc thứ gì đó bỗng chốc thu hút sự chú ý và nổi tiếng rực rỡ, nhưng có thể chỉ trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thiên văn):
- We saw a bright meteor streak across the sky last night. (Chúng tôi đã thấy một vệt sao băng sáng lướt ngang bầu trời đêm qua.)
- The Perseid meteor shower happens every August. (Mưa sao băng Perseid diễn ra vào tháng Tám hàng năm.)
Danh từ (nghĩa thông tục):
- The young singer was a meteor in the music industry, famous overnight. (Nữ ca sĩ trẻ là một ngôi sao băng trong ngành công nghiệp âm nhạc, nổi tiếng chỉ sau một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shooting star": Một cách gọi phổ biến khác cho "meteor" (sao băng), thường dùng trong ngôn ngữ đời thường.
- Make a wish when you see a shooting star! (Hãy ước điều ước khi bạn nhìn thấy sao băng!)
"meteoric rise": Sự thăng tiến hoặc trở nên nổi tiếng cực kỳ nhanh chóng.
- Her career had a meteoric rise after that viral video. (Sự nghiệp của cô ấy có bước tiến nhanh như sao băng sau video lan truyền đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Meteoroid (n): Thiên thạch thể, một mảnh đá hoặc kim loại nhỏ di chuyển trong không gian, trước khi nó bay vào khí quyển Trái Đất.
- Meteorite (n): Thiên thạch, phần còn sót lại của một meteoroid sau khi rơi xuống bề mặt Trái Đất.
- Meteoric (adj): (1) Thuộc về sao băng hoặc hiện tượng khí quyển. (2) Rất nhanh và rực sáng (dùng theo nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Shooting star: Sao băng (cách gọi thông thường).
- Falling star: Sao sa, sao băng.
- (Nghĩa bóng) Flash in the pan: Hiện tượng nổi tiếng bất ngờ nhưng ngắn ngủi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ từ "meteor")
Thành ngữ liên quan
- A meteoric career/rise: Một sự nghiệp/bước tiến nhanh như sao băng.
- He enjoyed a meteoric rise to the top of the company. (Anh ấy đã có bước thăng tiến nhanh như sao băng lên vị trí cao nhất trong công ty.)
danh từ
- sao sa, sao băng
- hiện tượng khí tượng
- (thông tục) người bỗng nổi tiếng như cồn; vật bổng nổi tiếng như cồn