mail

/meil/
Học thuật
Thân thiện
mail

Le joueur utilise un mail pour frapper la balle sur le terrain de jeu.

Từ "mail" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (le mail). Dưới đâynhững giải thích chi tiết về từ này.

Định nghĩa:
  1. Mail (le mail): Trong tiếng Pháp, "mail" nhiều nghĩa khác nhau, nhưng phổ biến nhất là chỉ về "thư" hoặc "thư điện tử". Tuy nhiên, từ này cũng có thể liên quan đến một số khái niệm khác như trò chơi hoặc các hoạt động thể thao.
Nghĩa Cách sử dụng:
  1. Thư (mail):

    • Nghĩa chính: "Mail" có nghĩathư, thường được dùng để chỉ cả thư truyền thống thư điện tử.
    • Ví dụ:
      • J'ai reçu un mail de ma professeur. (Tôi đã nhận được một bức thư từ giáo viên của mình.)
      • Je vais envoyer un mail à mes amis. (Tôi sẽ gửi một bức thư điện tử cho bạn bè của mình.)
  2. Trò chơi đánh cầu (mail):

    • "Mail" cũng có thể dùng để chỉ một trò chơi đánh cầu, tương tự như badminton.
    • Ví dụ:
      • Nous avons joué au mail au parc. (Chúng tôi đã chơi đánh cầucông viên.)
  3. Kỹ thuật búa thợ đá (mail):

    • Trong một số trường hợp, "mail" có thể đề cập đến một kỹ thuật trong nghề thợ đá, nhưng nghĩa này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống:
  • Mail électronique: Thư điện tử (email).
  • Courriel: Một từ khác cũng chỉ thư điện tử, phổ biếnmột số vùng nói tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa:
  • Lettre: Thư (nhưng thường chỉ thư truyền thống).
  • Courrier: Bưu phẩm, thư tín.
Cụm từ idioms:
  • Envoyer un mail: Gửi một bức thư điện tử.
  • Vérifier ses mails: Kiểm tra thư (email).
Cách sử dụng nâng cao:
  • Khi bạn muốn nói về việc quảnnhiều thư điện tử, bạn có thể sử dụng từ "boîte mail" (hộp thư).
    • Ví dụ: J'ai besoin de nettoyer ma boîte mail. (Tôi cần dọn dẹp hộp thư của mình.)
Phân biệt:
  • Mail (thư) không nên nhầm lẫn với "mâle" (giống đực) trong tiếng Pháp, chúng cách phát âm khác nhau nghĩa hoàn toàn khác.
mail

Le joueur utilise un mail pour frapper la balle sur le terrain de jeu.

danh từ giống đực
  1. vồ đánh cầu; trò chơi đánh cầu
  2. đường dạo chơi
  3. (kỹ thuật) búa thợ đá