mal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Xấu, dở, tồi, kém: Chỉ cách thức thực hiện một hành động không tốt, không đúng hoặc không đạt chất lượng.
- Khó khăn, khó nhọc: Chỉ sự trục trặc hoặc khó khăn trong việc thực hiện một chức năng nào đó.
- Không lương thiện: Chỉ cách thức không chính đáng, không ngay thẳng.
Tính từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Xấu: Dùng để mô tả một đặc điểm tiêu cực.
Danh từ giống đực:
- Điều ác, cái xấu: Nguyên tắc hoặc thực thể trái ngược với điều thiện.
- Tai họa, điều tổn hại, nạn: Một sự việc hoặc tình trạng gây ra đau khổ hoặc thiệt hại lớn.
- (Y học) Đau; chứng: Chỉ cảm giác đau đớn hoặc một căn bệnh cụ thể.
- Cái dở, cái xấu, điều bất tiện: Một khía cạnh tiêu cực hoặc bất lợi của một tình huống.
- Sự vất vả; điều gian khổ: Sự khó nhọc, nỗ lực nhiều để đạt được điều gì đó.
- Điều nói xấu: Lời lẽ hoặc hành động phỉ báng, chê bai ai.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Il est mal habillé. (Anh ấy ăn mặc xấu.)
- Elle parle mal le français. (Cô ấy nói tiếng Pháp dở.)
- La machine fonctionne mal. (Cái máy chạy kém.)
- Il respire mal à cause de son asthme. (Anh ấy thở khó nhọc vì bệnh hen.)
Danh từ:
- La philosophie étudie le bien et le mal. (Triết học nghiên cứu điều thiện và điều ác.)
- Les maux de la guerre sont terribles. (Những tai họa của chiến tranh thật khủng khiếp.)
- J'ai un mal de tête. (Tôi bị đau đầu.)
- Le mal, c'est qu'il est toujours en retard. (Cái dở là anh ta luôn luôn đến muộn.)
- Il a du mal à comprendre. (Anh ấy vất vả (gặp khó khăn) để hiểu.)
- Il dit du mal de tout le monde. (Hắn nói xấu tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être au plus mal: Ốm nặng, tình trạng xấu đi rất nhiều.
- Le patient est au plus mal. (Bệnh nhân đang ốm rất nặng.)
- Prendre mal (quelque chose): Hiểu sai, cảm thấy khó chịu vì điều gì.
- Il a pris mal ma critique. (Anh ấy đã hiểu sai/hơi giận lời phê bình của tôi.)
- Se trouver mal: Cảm thấy khó chịu, choáng váng, ngất xỉu.
- Elle s'est trouvée mal à cause de la chaleur. (Cô ấy đã choáng váng/ngất vì nóng.)
- Tourner en mal (quelque chose): Hiểu/xem xét một cách tiêu cực, nghĩ xấu về điều gì.
- Il tourne toujours tout en mal. (Anh ta luôn luôn hiểu mọi thứ theo chiều hướng xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Maux (n.m.pl): Dạng số nhiều của "mal", thường dùng cho "tai họa", "nỗi đau".
- Malheur (n.m): Sự bất hạnh, điều rủi ro.
- Malfaçon (n.f): Sự làm hỏng, khuyết tật (trong sản phẩm).
- Malveillant, -e (adj): Ác ý, có ý xấu.
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: (một cách vụng về), (một cách không đúng).
- Danh từ (điều ác): (cái xấu, kẻ xấu - thường chỉ người), (sự độc ác).
- Danh từ (nỗi đau): (cơn đau), (sự đau đớn, đau khổ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Avoir du mal à + infinitif: Gặp khó khăn khi làm gì.
- J'ai du mal à me réveiller tôt. (Tôi gặp khó khăn khi thức dậy sớm.)
- Faire du mal à quelqu'un: Làm hại ai, làm ai đau (thể xác hoặc tinh thần).
- Ses paroles m'ont fait beaucoup de mal. (Lời nói của anh ta làm tôi rất đau lòng.)
- Dire du mal de quelqu'un: Nói xấu ai.
- Il ne faut pas dire du mal des absents. (Không nên nói xấu người vắng mặt.)
- De mal en pis: Càng ngày càng tệ hơn.
- La situation va de mal en pis. (Tình hình càng ngày càng tệ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Bon an, mal an: Dù năm tốt năm xấu, tính trung bình mỗi năm.
- Bon an, mal an, il gagne trente mille euros. (Trung bình mỗi năm, anh ta kiếm được ba mươi ngàn euro.)
- Bon gré, mal gré: Dù muốn hay không, miễn cưỡng.
- Bon gré, mal gré, il a dû accepter. (Dù muốn hay không, anh ta cũng phải chấp nhận.)
- À la male heure: (Từ cũ) Vào giờ xấu, không đúng lúc.
- Mal de mer: Chứng say sóng.
- Mal du pays: Nỗi nhớ quê hương.
- Sans se faire de mal: (Thông tục) Một cách dễ dàng, chẳng khó khăn gì.
- Il a résolu le problème sans se faire de mal. (Anh ấy giải quyết vấn đề dễ như không.)
phó từ
- xấu, dở, tồi
- Mal habilléăn mặc xấu
- Parler malnói dở
- Se conduire malăn ở tồi
- Mal dormirngủ kém
- khó khăn, khó nhọc
- Asthmatique qui respire malngười (bị) hen thở khó nhọc
- không lương thiện
- Bien mal acquiscủa cải kiếm được một cách không lương thiện, của phi nghĩa
- aller malốm nặng hơn
- être au plus malhỏng quá; xấu quá
- mal à proposxem propos
- mal prendre àtai hại cho
- Mal lui en prittai hại cho nó
- pas malcũng khá, không đến nỗi
- Il a pas mal voyagéanh ta đã đi du lịch khá nhiều
- pas mal dekhá nhiều
- Pas mal d'argentkhá nhiều tiền
- prendre malhiểu sai; khó chịu vì
- Prendre mal une plaisanteriekhó chịu vì câu nói đùa
- se mettre malăn mặc xấu
- se mettre mal avec quelqu'ungiận nhau với ai
- se trouver malkhó chịu trong mình; choáng váng
- se trouver mal derút một kinh nghiệm tai hại từ
- tant bien que malxem bien
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) xấu
- A la male heurevào giờ xấu
- bon an mal anxem an
- bon gré mal gréxem gré
danh từ giống đực
- điều ác
- Le bien et le malđiều thiện và điều ác
- tai họa, điều tổn hại, nạn
- Les maux de la guerre d'agressiontai họa của chiến tranh xâm lược
- (y học) đau; chứng
- Mal de têteđau đầu
- cái dở, cái xấu, điều bất tiện
- Le mal est qu'il s'absente souventđiều bất tiện là anh ta vắng mặt luôn
- sự vất vả; điều gian khổ
- Avoir du mal à gagner sa vievất vả kiếm sống
- điều nói xấu
- Dire du mal de quelqu'unnói xấu ai
- avoir du mal àkhó khăn mà; vất vả mà
- être en malcạn; thiếu
- Journaliste en mal de copienhà báo cạn bài
- faire du mal à quelqu'unlàm hại ai
- faire mallàm đau
- mal comitial(y học) động kinh
- mal de mersay sóng
- mal de Pott(y học) lao cột sống
- mal du payssự nhớ quê hương
- mal du siècle(sử học) (văn học) bệnh thời đại (hay u sầu vớ vẩn trong thế kỷ 19)
- mal perforant(y học) chứng loét khoét
- mettre à mallàm khổ (ai)
- prendre malmắc bệnh
- sans se faire de mal(thông tục) chẳng khó khăn gì
- tourner en mal quelque chosenghĩ xấu về việc gì