malaya
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Malaya (Malaya): Tên gọi lịch sử của một quốc gia quân chủ lập hiến ở Đông Nam Á, nằm trên bán đảo Mã Lai và một phần đảo Borneo. Quốc gia này giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1957, và sau đó hợp nhất với các vùng lãnh thổ khác để thành lập Malaysia vào năm 1963.
Ví dụ sử dụng
- (Malaya giành độc lập khỏi sự cai trị của Anh vào năm 1957.)
- (Liên bang Malaya được thành lập vào năm 1948.)
Các cách sử dụng nâng cao
"British Malaya": Thuật ngữ chỉ giai đoạn Malaya là thuộc địa của Anh (thế kỷ 18 đến 1957).
- British Malaya was a major producer of tin and rubber. (Malaya thuộc Anh là nơi sản xuất thiếc và cao su chính.)
"Federation of Malaya": Tên chính thức của Malaya từ 1948 đến 1963.
- The Federation of Malaya included eleven states. (Liên bang Malaya bao gồm mười một tiểu bang.)
Biến thể và từ gần giống
Malaysia (Danh từ riêng): Quốc gia hiện tại được hình thành từ sự hợp nhất của Malaya, Sabah, Sarawak và Singapore vào năm 1963.
- Malaysia is a diverse country with many ethnic groups. (Malaysia là một quốc gia đa dạng với nhiều nhóm dân tộc.)
Malayan (Tính từ/Danh từ): Thuộc về Malaya hoặc người dân Malaya.
- The Malayan tiger is a national symbol. (Con hổ Malayan là biểu tượng quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Tanah Melayu (tiếng Mã Lai): Tên gọi bản địa của Malaya, nghĩa là "Vùng đất Mã Lai".
- Tanah Melayu is the traditional name for the Malay Peninsula. (Tanah Melayu là tên gọi truyền thống cho bán đảo Mã Lai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Malaya" là danh từ riêng chỉ địa danh lịch sử, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Do tính chất lịch sử và địa lý cụ thể, "Malaya" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.