manège

danh từ giống đực
  1. sự luyện ngựa; trường luyện ngựa
  2. cần quay súc vật kéo
  3. vòng quay
    • Manège de chevaux de bois
      vòng quay ngựa gỗ
  4. (nghĩa bóng) thủ đoạn, mẹo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

manège
Un enfant monte sur un manège de chevaux de bois.