manège
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự luyện ngựa, nghệ thuật cưỡi ngựa: Chỉ việc huấn luyện và điều khiển ngựa một cách điêu luyện, hoặc môn thể thao, nghệ thuật liên quan đến điều này.
- Trường luyện ngựa, trường cưỡi ngựa: Chỉ một cơ sở, thường là một tòa nhà có mái che, được thiết kế đặc biệt để luyện tập cưỡi ngựa hoặc biểu diễn.
- Vòng quay (trong các hội chợ): Chỉ một trò chơi giải trí, thường là một bệ quay lớn có gắn các hình ngựa gỗ hoặc xe nhỏ để người chơi ngồi lên.
- (Nghĩa bóng) Thủ đoạn, mánh khóe, mẹo: Chỉ một loạt các hành động được tính toán, sắp xếp khéo léo (thường với ý không tốt) để đạt được mục đích nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il pratique le manège depuis son enfance. (Anh ấy đã luyện tập nghệ thuật cưỡi ngựa từ thuở nhỏ.)
- Les cavaliers s'entraînent dans le manège couvert. (Các kỵ sĩ đang luyện tập trong trường cưỡi ngựa có mái che.)
- Les enfants adorent le manège de chevaux de bois sur la place. (Trẻ con rất thích vòng quay ngựa gỗ ở quảng trường.)
- Je connais bien ses manèges pour obtenir ce qu'il veut. (Tôi biết rõ những thủ đoạn của hắn để đạt được điều hắn muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être au manège": (theo nghĩa đen) đang ở trường cưỡi ngựa; (theo nghĩa bóng) đang thực hiện các mánh khóe, đang hành động.
- Méfie-toi, il est encore au manège. (Hãy cẩn thận, hắn ta lại đang dở trò rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Manéger (động từ, ít dùng): điều khiển ngựa, luyện ngựa.
- Manégerie (danh từ giống cái): vườn thú nhỏ, chuồng thú (có nguồn gốc liên quan đến nơi nuôi thú để biểu diễn).
Từ đồng nghĩa
- Pour l'art équestre: carrière, piste (cho trường luyện ngựa).
- Pour le tour de foire: carrousel.
- Pour le sens figuré (thủ đoạn): combine, stratagème, ruse.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "C'est toujours le même manège": Đây luôn là trò cũ/chiêu cũ. (Chỉ một tình huống, hành vi lặp đi lặp lại một cách đáng chán.)
- Chaque fois qu'il a un problème, il vient pleurer. C'est toujours le même manège ! (Mỗi lần có vấn đề, hắn lại đến khóc lóc. Đúng là trò cũ rích!)
danh từ giống đực
- sự luyện ngựa; trường luyện ngựa
- cần quay súc vật kéo
- vòng quay
- Manège de chevaux de boisvòng quay ngựa gỗ
- (nghĩa bóng) thủ đoạn, mẹo