mandola

mandola

A musician strums the mandola in a quiet room.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại đàn mandolin cổ: "Mandola" một nhạc cụ dây, thuộc họ đàn mandolin, kích thước lớn hơn âm thanh trầm hơn so với mandolin thông thường. thường bốn dây đôi (tổng cộng tám dây) được chơi bằng cách gảy.

dụ sử dụng
  • (Người nhạc công đã chơi một giai điệu đẹp trên cây đàn mandola.)
  • (Cây đàn mandola âm thanh ấm áp, vang dội, rất phù hợp cho nhạc dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mandola" trong dàn nhạc: Trong các dàn nhạc dân gian hoặc cổ điển, "mandola" thường đóng vai trò nhạc cụ đệm hoặc hòa âm, tạo nền tảng cho các nhạc cụ khác (như mandolin) nổi bật.
    • The mandola section provided a rich harmonic foundation for the orchestra. (Phần đàn mandola đã cung cấp một nền tảng hòa âm phong phú cho dàn nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandolin (danh từ): đàn mandolinnhạc cụ nhỏ hơn, âm cao hơn mandola.
  • Mandocello (danh từ): đàn mandocello – nhạc cụ lớn hơn mandola, âm trầm hơn.
  • Mandolute (danh từ): đàn mandolute – một biến thể hiện đại của mandola.
Từ đồng nghĩa
  • Nhạc cụ dây cổ: "mandola" có thể được coi một loại nhạc cụ dây cổ điển, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Một số cách diễn đạt gần nghĩa: "đàn mandolin cỡ lớn" hoặc "đàn mandolin trầm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "mandola", đây tên một nhạc cụ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "mandola", từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh âm nhạc chuyên ngành.