mandala

mandala

A person carefully colors a mandala on a large sheet of paper.

Định nghĩa

Danh từ:
Mandala một thiết kế hình học (thường hình tròn) tượng trưng cho vũ trụ, được sử dụng chủ yếu trong Ấn Độ giáo Phật giáo như một công cụ hỗ trợ thiền định.

dụ sử dụng
  • (Các nhà sư đã dành nhiều ngày để tạo ra một mandala đẹp bằng cát màu.)
  • ( ấy thiền bằng cách tập trung vào trung tâm của một mandala.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw a mandala": vẽ một mandala.

    • Art therapy often involves drawing a mandala to calm the mind. (Liệu pháp nghệ thuật thường bao gồm việc vẽ một mandala để làm dịu tâm trí.)
  • "mandala in Buddhism": mandala trong Phật giáo.

    • In Tibetan Buddhism, a mandala represents the pure land of a Buddha. (Trong Phật giáo Tây Tạng, mandala tượng trưng cho cõi tịnh độ của một vị Phật.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandala art (n): nghệ thuật mandala.

    • Mandala art is popular in modern coloring books. (Nghệ thuật mandala phổ biến trong các sách màu hiện đại.)
  • Mandala pattern (n): họa tiết mandala.

    • The rug has a mandala pattern in its center. (Tấm thảm họa tiết mandala ở trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Yantra: một biểu tượng hình học trong Ấn Độ giáo, tương tự mandala nhưng thường dùng trong nghi lễ.
  • Circle symbol: biểu tượng hình tròn, dùng để chỉ các thiết kế tròn tượng trưng khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mandala".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mandala".