manus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn tay (người): "manus" là một thuật ngữ giải phẫu học hoặc trang trọng, chỉ bàn tay của con người, đặc biệt là phần có khả năng cầm nắm (prehensile extremity).
- Phần cuối của chi trên: Trong sinh học, "manus" dùng để chỉ phần bàn tay hoặc bàn chân trước (ở động vật linh trưởng).
Ví dụ sử dụng
- (Bàn tay khéo léo của bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ tinh vi.)
- (Ở động vật linh trưởng, bàn tay được thích nghi để cầm nắm và thao tác đồ vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"manus" trong văn bản khoa học: Thường xuất hiện trong các bài báo y học, giải phẫu, hoặc sinh học tiến hóa.
- The morphology of the manus varies significantly across different species. (Hình thái của bàn tay thay đổi đáng kể giữa các loài khác nhau.)
"manus" trong cổ sinh vật học: Dùng để mô tả bàn tay của các loài khủng long hoặc động vật hóa thạch.
- The fossilized manus of the dinosaur showed evidence of sharp claws. (Bàn tay hóa thạch của loài khủng long cho thấy dấu vết của móng vuốt sắc nhọn.)
Biến thể và từ gần giống
Manual (adj/tính từ): liên quan đến tay, làm bằng tay.
- Manual labor requires the use of the manus. (Lao động chân tay đòi hỏi sự sử dụng của bàn tay.)
Manipulate (động từ): thao tác, vận dụng bằng tay.
- The surgeon must manipulate the manus with precision. (Bác sĩ phẫu thuật phải thao tác bàn tay một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Hand: bàn tay (từ phổ biến hơn, không mang tính học thuật).
- Paw: chân có móng (dùng cho động vật).
- Mitt: (thông tục) bàn tay, thường dùng trong thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "manus", nhưng có thể kết hợp với giới từ trong ngữ cảnh học thuật:
- "with the manus": bằng bàn tay.
- The tool was held with the manus. (Công cụ được cầm bằng bàn tay.)
Thành ngữ liên quan
"Manus manum lavat": (tiếng Latin) Tay rửa tay, nghĩa là người ta giúp đỡ lẫn nhau (thường trong bối cảnh tham nhũng hoặc hỗ trợ lẫn nhau).
- In politics, the phrase "manus manum lavat" often describes mutual back-scratching. (Trong chính trị, cụm từ "manus manum lavat" thường mô tả sự hỗ trợ lẫn nhau.)
"manus" trong luật La Mã: Quyền lực của người cha đối với con cái (patria potestas), nhưng ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.