mansi

mansi

A Mansi elder teaches a child traditional words by the campfire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Mansi: Một thành viên của dân tộc du mục sốngvùng Ural phía bắc, thuộc nhóm ngôn ngữ Finno-Ugric. Dân tộc này còn được gọi là Vogul.
    • Ngôn ngữ Mansi: Ngôn ngữ thuộc nhóm Ugric ( liên quan đến tiếng Hungary) được nói bởi người Mansi.
dụ sử dụng
  • (Người Mansi theo truyền thống sốngvùng Ural phía bắc.)
  • (Tiếng Mansi một ngôn ngữ liên quan đến tiếng Hungary.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mansi culture": văn hóa Mansi, bao gồm các tập tục, nghệ thuật lối sống của dân tộc này.
    • The Mansi culture is known for its shamanistic traditions. (Văn hóa Mansi nổi tiếng với các truyền thống shaman giáo.)
  • "Mansi language family": hệ ngôn ngữ Mansi, một phần của nhóm Ugric trong ngữ hệ Ural.
    • Linguists study the Mansi language family to understand the history of Uralic languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hệ ngôn ngữ Mansi để hiểu lịch sử của các ngôn ngữ Ural.)
Biến thể từ gần giống
  • Mansian (tính từ): thuộc về người Mansi hoặc ngôn ngữ Mansi.
    • Mansian folklore includes many epic poems. (Văn học dân gian Mansi bao gồm nhiều bài thơ sử thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vogul: tên gọi của người Mansi, thường được dùng trong các tài liệu lịch sử.
    • The Vogul people are now known as the Mansi. (Người Vogul ngày nay được gọi là người Mansi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "mansi".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mansi".