means
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Phương tiện, cách thức: "means" chỉ một công cụ, phương pháp hoặc hành động được sử dụng để đạt được một mục đích cụ thể.
- Tài sản, của cải: "means" còn có nghĩa là nguồn lực tài chính, thu nhập hoặc sự giàu có của một người.
Ví dụ sử dụng
Phương tiện, cách thức:
- A car is a means of transportation. (Xe hơi là một phương tiện giao thông.)
- They used every means possible to win the game. (Họ đã sử dụng mọi cách thức có thể để thắng trận đấu.)
Tài sản, của cải:
- He is a man of means. (Ông ấy là một người có của cải.)
- She lives beyond her means. (Cô ấy sống vượt quá khả năng tài chính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"by all means": chắc chắn, xin cứ tự nhiên (dùng để cho phép hoặc đồng ý mạnh mẽ).
- "May I borrow your pen?" "By all means!" ("Tôi có thể mượn bút của bạn không?" "Xin cứ tự nhiên!")
"by no means": không hề, hoàn toàn không.
- This is by no means an easy task. (Đây hoàn toàn không phải là một nhiệm vụ dễ dàng.)
"the means to an end": phương tiện để đạt được mục đích.
- For him, studying is just a means to an end: a good job. (Đối với anh ấy, học tập chỉ là phương tiện để đạt được mục đích: một công việc tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Mean (động từ): có nghĩa là, ý định.
- What does this word mean? (Từ này có nghĩa là gì?)
Meaning (danh từ): ý nghĩa.
- The meaning of life is different for everyone. (Ý nghĩa của cuộc sống khác nhau đối với mỗi người.)
Means-test (danh từ): kiểm tra thu nhập (để xác định đối tượng được hưởng phúc lợi).
- The scholarship is subject to a means-test. (Học bổng này phải qua kiểm tra thu nhập.)
Từ đồng nghĩa
- Method: phương pháp (cụ thể, có hệ thống).
- Way: cách thức (chung chung, linh hoạt).
- Resource: nguồn lực (tài chính hoặc vật chất).
- Wealth: của cải (tài sản lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Means to: (không phải phrasal verb phổ biến, nhưng dùng trong cấu trúc) "means to do something" – cách để làm gì đó.
- She had no means to escape. (Cô ấy không có cách nào để trốn thoát.)
Thành ngữ liên quan
A man of means: người giàu có.
- He inherited a fortune and became a man of means. (Anh ấy thừa kế một gia tài và trở thành người giàu có.)
By fair means or foul: bằng mọi cách (cả chính đáng lẫn không chính đáng).
- He was determined to win by fair means or foul. (Anh ta quyết tâm chiến thắng bằng mọi cách.)