monas
Định nghĩa
Danh từ:
- Thực thể đơn nhất siêu hình: "Monas" là một thực thể siêu hình duy nhất, từ đó các thuộc tính vật chất được cho là phát sinh. Khái niệm này thường xuất hiện trong triết học, đặc biệt là trong hệ thống triết học của Leibniz, nơi nó đại diện cho một đơn vị cơ bản, không thể phân chia của tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà triết học lập luận rằng mỗi monas là một sự phản chiếu của vũ trụ.)
- (Trong triết học của Leibniz, một monas là một chất đơn giản không có các bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monad" (biến thể phổ biến hơn): Từ "monas" thường được sử dụng như một dạng cổ hoặc đồng nghĩa với "monad" trong triết học, đặc biệt là khi thảo luận về các thực thể cơ bản của vũ trụ.
- The monad is the building block of reality in Leibnizian thought. (Monad là khối xây dựng của thực tại trong tư tưởng Leibnizian.)
Biến thể và từ gần giống
- Monad (danh từ): Dạng phổ biến hơn của "monas", thường được dùng trong triết học và toán học để chỉ một thực thể đơn nhất hoặc một khái niệm trừu tượng.
- Each monad is a unique perspective on the universe. (Mỗi monad là một góc nhìn duy nhất về vũ trụ.)
- Monadic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến monas hoặc monad.
- The monadic nature of these entities makes them indivisible. (Bản chất monadic của các thực thể này khiến chúng không thể phân chia.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn nguyên: Một thuật ngữ triết học khác chỉ thực thể cơ bản, không thể phân chia.
- Thực thể đơn lẻ: Nhấn mạnh tính duy nhất và không thể phân chia.
Các cụm từ liên quan
- Monas as a metaphysical concept: Khái niệm monas như một thực thể siêu hình.
- The monas as a metaphysical concept has influenced modern physics. (Khái niệm monas như một thực thể siêu hình đã ảnh hưởng đến vật lý hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "monas", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành triết học.