manis

manis

A manis uses its long tongue to eat ants from a mound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi động vật : "Manis" danh từ khoa học (chi) dùng để chỉ một chi động vật trong họ Manidae, bao gồm các loài tê tê. Đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Manis includes several species of pangolins. (Chi Manis bao gồm nhiều loài tê tê.)
    • Manis is the type genus of the family Manidae. (Manis chi điển hình của họ Manidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manis" trong phân loại học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, sách sinh học, hoặc báo cáo về động vật hoang dã.
    • Researchers have identified a new species within the genus Manis. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài mới trong chi Manis.)
Biến thể từ gần giống
  • Manidae (danh từ): Họ động vật bao gồm các loài tê tê.

    • Manidae is a family of mammals native to Africa and Asia. (Họ Manidae một họ động vật nguồn gốc từ châu Phi châu Á.)
  • Pangolin (danh từ): Tên gọi thông thường của các loài trong họ Manidae (tê tê).

    • The pangolin, or scaly anteater, belongs to the genus Manis. (Tê tê, hay thú ăn kiến vảy, thuộc chi Manis.)
Từ đồng nghĩa
  • Tê tê (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Manis.
    • Con tê tê một loài động vật quý hiếm. (Con tê tê một loài động vật quý hiếm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Manis" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Manis" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành.