minos

minos

King Minos ruled the island of Crete from his palace at Knossos.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Minos tên của một vị vua thần thoại trong văn hóa Hy Lạp cổ đại. Ông con trai của thần Zeus nàng Europa, từng cai trị đảo Crete. Minos nổi tiếng đã ra lệnh cho Daedalus xây dựng cung (Labyrinth) để nhốt quái vật Minotaur. Sau khi chết, Minos trở thành một trong ba vị thần phán xét dưới âm phủ, chuyên xét xử linh hồn người chết.

dụ sử dụng
  • (Minos một vị vua hùng mạnh đã đòi cống nạp từ Athens.)
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Minos trở thành một vị thần phán xét dưới âm phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The judgment of Minos": chỉ sự phán xét công minh, không thiên vị, dựa trên thần thoại về vai trò phán xét của Minos.

    • The committee's decision was as fair as the judgment of Minos. (Quyết định của ủy ban công bằng như sự phán xét của Minos.)
  • "Minos complex": một thuật ngữ tâm lý học hiếm gặp, chỉ xu hướng áp đặt quy tắc hoặc trừng phạt nghiêm khắc, lấy cảm hứng từ tính cách hà khắc của vua Minos trong thần thoại.

Biến thể từ gần giống
  • Minoan (tính từ): thuộc về nền văn minh Minoan trên đảo Crete, liên quan đến vua Minos.

    • The Minoan civilization was named after King Minos. (Nền văn minh Minoan được đặt tên theo vua Minos.)
  • Minotaur (danh từ): quái vật đầu bò mình người bị nhốt trong cung do Minos xây dựng.

Từ đồng nghĩa
  • Vua xét xử: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng "quan tòa âm phủ" để mô tả chức năng của Minos sau khi chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Minos" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The labyrinth of Minos": chỉ một cung phức tạp hoặc tình huống rối rắm khó thoát.
    • The legal system felt like the labyrinth of Minos. (Hệ thống pháp luật giống như cung của Minos.)