maraco

maraco

A Maraco elder teaches children traditional words in their language.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Maraco: "maraco" tên gọi của một ngôn ngữ được nói bởi người Maraco, một dân tộc bản địaNam Mỹ, sinh sống tại các khu vực Argentina, Bolivia Paraguay.
    • Người Maraco: "maraco" cũng có thể dùng để chỉ một thành viên của dân tộc này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (ngôn ngữ):

    • The Maraco language is spoken by a small community in South America. (Ngôn ngữ Maraco được nói bởi một cộng đồng nhỏNam Mỹ.)
    • Linguists are studying Maraco to preserve its unique features. (Các nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu tiếng Maraco để bảo tồn những đặc điểm độc đáo của .)
  • Danh từ (người):

    • A Maraco from Bolivia shared their traditional stories. (Một người Maraco đến từ Bolivia đã chia sẻ những câu chuyện truyền thống của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maraco" như một tính từ: Trong một số ngữ cảnh học thuật, "maraco" có thể được dùng như tính từ để mô tả văn hóa hoặc ngôn ngữ của dân tộc này, nhưng cách dùng này hiếm không chính thức.
    • The Maraco cultural heritage is rich in oral traditions. (Di sản văn hóa Maraco rất phong phú với các truyền thống truyền miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến nào khác của từ "maraco" trong tiếng Anh. Từ này thường được viết hoa (Maraco) khi chỉ dân tộc hoặc ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Indigenous language: ngôn ngữ bản địa (dùng để chỉ chung, không đặc thù).
  • Native tongue: tiếng mẹ đẻ (trong bối cảnh dân tộc thiểu số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "maraco" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "maraco" do từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành dân tộc học ngôn ngữ học.