maraca

maraca

A musician shakes a maraca to the rhythm of the music.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Maraca (số nhiều: maracas) một nhạc cụ , thường được làm từ quả bầu khô rỗng ruột, bên trong chứa các viên sỏi, hạt khô hoặc đậu. Khi lắc, các vật nhỏ bên trong va chạm vào thành bầu tạo ra âm thanh lách cách, lộp bộp đặc trưng. Nhạc cụ này thường được chơi theo cặp, mỗi tay một cái, phổ biến trong âm nhạc Mỹ Latinh, đặc biệt salsa, cha-cha-cha nhạc dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The musician shook the maraca vigorously to the rhythm of the song. (Nhạc công lắc chiếc maraca một cách mạnh mẽ theo nhịp điệu của bài hát.)
    • She bought a pair of colorful maracas as a souvenir from Mexico. ( ấy đã mua một cặp maraca đầy màu sắc làm quà lưu niệm từ Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the maracas": chơi nhạc cụ maraca.
    • He learned to play the maracas in his school's music class. (Anh ấy đã học chơi maraca trong lớp nhạc của trường.)
  • "a maraca rhythm": nhịp điệu đặc trưng của maraca.
    • The maraca rhythm added a lively, festive feel to the performance. (Nhịp điệu maraca đã thêm vào cảm giác sống động, lễ hội cho buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Maraca (danh từ): dạng số ít.
  • Maracas (danh từ số nhiều): dạng phổ biến khi nói về cặp nhạc cụ.
  • Shaker (danh từ): nhạc cụ lắc tương tự, nhưng thường hình dạng khác ( dụ: hình trụ hoặc hình quả trứng) không nhất thiết làm từ bầu khô.
Từ đồng nghĩa
  • Rattle (danh từ): dụng cụ tạo tiếng lắc, nhưng thường dùng cho trẻ em hoặc trong nghi lễ, không phải nhạc cụ chuyên nghiệp.
  • Shaker (danh từ): nhạc cụ lắc, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shake the maraca: lắc maraca.
    • The children were told to shake the maraca gently to avoid breaking it. (Bọn trẻ được dặn lắc maraca nhẹ nhàng để tránh làm vỡ .)
  • Play with maracas: chơi với maraca.
    • During the festival, everyone played with maracas and danced. (Trong lễ hội, mọi người đều chơi maraca nhảy múa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shake your maraca": (thành ngữ không trang trọng) khuyến khích ai đó tham gia vào hoạt động vui nhộn, thường nhảy múa hoặc tạo nhịp điệu.
    • Come on, shake your maraca and join the party! (Nào, hãy lắc maraca của bạn tham gia bữa tiệc đi!)