mardi

Học thuật
Thân thiện
mardi

Mardi, nous allons au marché en ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngày thứ ba: Tên gọi của một ngày trong tuần, đứng sau thứ Hai (lundi) trước thứ Tư (mercredi).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous nous verrons mardi prochain. (Chúng tôi sẽ gặp nhau vào thứ Ba tuần tới.)
    • Le magasin est fermé le mardi. (Cửa hàng đóng cửa vào các ngày thứ Ba.)
    • C'est aujourd'hui mardi. (Hôm naythứ Ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mardi" thường được viết hoa khi đứng một mình để chỉ một ngày cụ thể trong tuần.
    • Rendez-vous est fixé à Mardi. (Cuộc hẹn được ấn định vào thứ Ba.)
Biến thể từ liên quan
  • Mardi gras (danh từ giống đực): Một lễ hội truyền thống diễn ra vào thứ Ba trước Thứ Tư Lễ Tro (), đánh dấu sự kết thúc của mùa Carnival bắt đầu Mùa Chay. Theo nghĩa đen, "gras" có nghĩa là "béo, mỡ", ám chỉ việc ăn uống thịnh soạn trước thời kỳ kiêng khem.
    • La fête de Mardi Gras est très célèbre à La Nouvelle-Orléans. (Lễ hội Mardi Gras rất nổi tiếng ở New Orleans.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên gọi các ngày trong tuần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chỉ ngày tháng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Se faire un sang d'encre un mardi gras": (Thành ngữ , ít dùng) Nghĩa đen là "làm cho mình một dòng máu mực vào ngày Mardi Gras", hàm ý lo lắng thái quá về một điều đó.
mardi

Mardi, nous allons au marché en ville.

danh từ giống đực
  1. ngày thứ ba
    • mardi gras
      ngày thứ ba ăn mặn (trước tuần chay)

Từ có nhắc đến "mardi"