mordu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Say mê, cuồng nhiệt: Dùng để miêu tả một người có niềm đam mê, sự yêu thích mãnh liệt đối với một điều gì đó.
- Đa tình: (Nghĩa cũ, ít dùng) Có nhiều tình cảm lãng mạn.
Danh từ (giống đực, số nhiều: mordus; giống cái: mordue, số nhiều: mordues):
- Người say mê, kẻ cuồng nhiệt: Chỉ một người có niềm đam mê đặc biệt đối với một lĩnh vực, sở thích hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est mordu de jeux vidéo. (Anh ấy say mê trò chơi điện tử.)
- Elle est mordue de littérature classique. (Cô ấy cuồng nhiệt với văn học cổ điển.)
Danh từ:
- Ce festival attire les mordus de jazz. (Lễ hội này thu hút những người say mê nhạc jazz.)
- Les mordus de technologie font la queue pour le nouveau modèle. (Những kẻ cuồng công nghệ xếp hàng để mua mẫu máy mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être mordu de [quelque chose]": Là một cấu trúc phổ biến để diễn tả "say mê cái gì đó".
- Il est mordu de voile depuis son enfance. (Anh ấy say mê thuyền buồm từ thuở nhỏ.)
"Un mordu de [quelque chose]": Dùng như một danh từ ghép để chỉ một người hâm mộ cuồng nhiệt.
- C'est un vrai mordu de cinéma. (Anh ta đúng là một tín đồ điện ảnh chính hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mordant, mordante (tính từ): Châm chọc, chua cay (về lời nói); ăn mòn (về hóa chất). (Một lời phê bình chua cay.)
- Mordre (động từ): Cắn. (Con chó có thể cắn.)
Từ đồng nghĩa
- Passionné(e) (tính từ/danh từ): say mê, người say mê.
- Fanatique (tính từ/danh từ): cuồng tín, người cuồng tín.
- Accro (tính từ/danh từ, thân mật): nghiện, người nghiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'mordu'. Các cụm động từ liên quan đến gốc động từ 'mordre') - Mordre à [quelque chose] (thân mật): Say mê, lao vào (một hoạt động) với nhiệt huyết. - Il a mordu à la photographie dès le premier cours. (Anh ấy đã say mê nhiếp ảnh ngay từ buổi học đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- Être mordu jusqu'à l'os (nghĩa bóng): Bị ảnh hưởng/tổn thương sâu sắc.
- Cette trahison l'a mordu jusqu'à l'os. (Sự phản bội đó đã làm tổn thương anh ta đến tận xương tủy.)
- Qui veut noyer son chien l'accuse de la rage (Thành ngữ liên quan đến "mordre"): Muốn hại ai thì buộc cho họ cái tội. (Nghĩa đen: Kẻ muốn dìm chết con chó của mình thì buộc cho nó tội dại.)
tính từ
- say mê
- Mordu de musiquesay mê âm nhạc
- đa tình
danh từ
- kẻ say mê
- Les mordus du footballnhững kẻ say mê bóng đá