mordu

Học thuật
Thân thiện
mordu

Un jeune garçon est mordu de football.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Say mê, cuồng nhiệt: Dùng để miêu tả một người niềm đam mê, sự yêu thích mãnh liệt đối với một điều đó.
    • Đa tình: (Nghĩa , ít dùng) nhiều tình cảm lãng mạn.
  2. Danh từ (giống đực, số nhiều: mordus; giống cái: mordue, số nhiều: mordues):

    • Người say mê, kẻ cuồng nhiệt: Chỉ một người niềm đam mê đặc biệt đối với một lĩnh vực, sở thích hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est mordu de jeux vidéo. (Anh ấy say mê trò chơi điện tử.)
    • Elle est mordue de littérature classique. ( ấy cuồng nhiệt với văn học cổ điển.)
  • Danh từ:

    • Ce festival attire les mordus de jazz. (Lễ hội này thu hút những người say mê nhạc jazz.)
    • Les mordus de technologie font la queue pour le nouveau modèle. (Những kẻ cuồng công nghệ xếp hàng để mua mẫu máy mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être mordu de [quelque chose]": Là một cấu trúc phổ biến để diễn tả "say mê cái gì đó".

    • Il est mordu de voile depuis son enfance. (Anh ấy say mê thuyền buồm từ thuở nhỏ.)
  • "Un mordu de [quelque chose]": Dùng như một danh từ ghép để chỉ một người hâm mộ cuồng nhiệt.

    • C'est un vrai mordu de cinéma. (Anh ta đúngmột tín đồ điện ảnh chính hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mordant, mordante (tính từ): Châm chọc, chua cay (về lời nói); ăn mòn (về hóa chất). (Một lời phê bình chua cay.)
  • Mordre (động từ): Cắn. (Con chó có thể cắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Passionné(e) (tính từ/danh từ): say mê, người say mê.
  • Fanatique (tính từ/danh từ): cuồng tín, người cuồng tín.
  • Accro (tính từ/danh từ, thân mật): nghiện, người nghiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'mordu'. Các cụm động từ liên quan đến gốc động từ 'mordre') - Mordre à [quelque chose] (thân mật): Say mê, lao vào (một hoạt động) với nhiệt huyết. - Il a mordu à la photographie dès le premier cours. (Anh ấy đã say mê nhiếp ảnh ngay từ buổi học đầu tiên.)

Thành ngữ liên quan
  • Être mordu jusqu'à l'os (nghĩa bóng): Bị ảnh hưởng/tổn thương sâu sắc.
    • Cette trahison l'a mordu jusqu'à l'os. (Sự phản bội đó đã làm tổn thương anh ta đến tận xương tủy.)
  • Qui veut noyer son chien l'accuse de la rage (Thành ngữ liên quan đến "mordre"): Muốn hại ai thì buộc cho họ cái tội. (Nghĩa đen: Kẻ muốn dìm chết con chó của mình thì buộc cho tội dại.)
mordu

Un jeune garçon est mordu de football.

tính từ
  1. say mê
    • Mordu de musique
      say mê âm nhạc
  2. đa tình
danh từ
  1. kẻ say mê
    • Les mordus du football
      những kẻ say mê bóng đá

Từ có nhắc đến "mordu"