mordu

tính từ
  1. say mê
    • Mordu de musique
      say mê âm nhạc
  2. đa tình
danh từ
  1. kẻ say mê
    • Les mordus du football
      những kẻ say mê bóng đá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mordu"

mordu
Un jeune garçon est mordu de football.