morula
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Phôi dâu: Giai đoạn phát triển sớm của phôi động vật, đặc biệt là ở động vật có vú, ngay sau quá trình phân cắt. Ở giai đoạn này, phôi có hình dạng giống như quả dâu tây hoặc quả mâm xôi, được tạo thành từ một khối tế bào đặc (phôi bào).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La morula se forme après plusieurs divisions cellulaires. (Phôi dâu được hình thành sau nhiều lần phân chia tế bào.)
- Le stade de la morula précède celui du blastocyste. (Giai đoạn phôi dâu diễn ra trước giai đoạn phôi nang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stade de la morula": giai đoạn phôi dâu.
- L'embryon atteint le stade de la morula vers le quatrième jour. (Phôi đạt đến giai đoạn phôi dâu vào khoảng ngày thứ tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Morulation (n.f): Sự hình thành phôi dâu; quá trình phôi phát triển đến giai đoạn phôi dâu.
- Blastocyste (n.m): Phôi nang; giai đoạn phát triển tiếp theo sau phôi dâu, khi hình thành một khoang chứa đầy dịch.
Từ đồng nghĩa
- Aucun synonyme direct en français. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) phơi dâu