morula

Học thuật
Thân thiện
morula

L'embryon se développe en une morula après plusieurs divisions cellulaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Phôi dâu: Giai đoạn phát triển sớm của phôi động vật, đặc biệt là ở động vật có vú, ngay sau quá trình phân cắt. Ở giai đoạn này, phôi hình dạng giống như quả dâu tây hoặc quả mâm xôi, được tạo thành từ một khối tế bào đặc (phôi bào).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La morula se forme après plusieurs divisions cellulaires. (Phôi dâu được hình thành sau nhiều lần phân chia tế bào.)
    • Le stade de la morula précède celui du blastocyste. (Giai đoạn phôi dâu diễn ra trước giai đoạn phôi nang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stade de la morula": giai đoạn phôi dâu.
    • L'embryon atteint le stade de la morula vers le quatrième jour. (Phôi đạt đến giai đoạn phôi dâu vào khoảng ngày thứ tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Morulation (n.f): Sự hình thành phôi dâu; quá trình phôi phát triển đến giai đoạn phôi dâu.
  • Blastocyste (n.m): Phôi nang; giai đoạn phát triển tiếp theo sau phôi dâu, khi hình thành một khoang chứa đầy dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme direct en français. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành sinh học chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
morula

L'embryon se développe en une morula après plusieurs divisions cellulaires.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) phơi dâu

Từ có nhắc đến "morula"