marli

Học thuật
Thân thiện
marli

Le serveur tient l'assiette par son marli.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mép trong (của đĩa): "marli" là một thuật ngữ chuyên dùng, chủ yếu trong lĩnh vực đồ gốm sứ sưu tầm, để chỉ phần vành hoặc mép nằm phía trong của một chiếc đĩa, nằm giữa lòng đĩa (le fond) mép ngoài cùng (la bordure).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le décor de ce plat ancien est peint sur le marli. (Họa tiết trên chiếc đĩa cổ này được vẽ trên mép trong.)
    • Le marli de cette assiette en porcelaine est orné d'un filet doré. (Mép trong của chiếc đĩa sứ này được trang trí bằng một đường viền mạ vàng.)
    • Les collectionneurs examinent souvent l'état du marli pour évaluer l'usure d'une pièce. (Các nhà sưu tầm thường kiểm tra tình trạng của mép trong để đánh giá độ mòn của một món đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assiette à marli uni": đĩa mép trong trơn, không trang trí.
    • Ce service de table se compose d'assiettes à marli uni. (Bộ đồ ăn này bao gồm những chiếc đĩa mép trong trơn.)
  • "Assiette à marli décoré": đĩa mép trong được trang trí.
    • Les assiettes à marli décoré de fleurs sont très prisées. (Những chiếc đĩa mép trong trang trí hoa rất được ưa chuộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bordure (n.f): mép, vành ngoài cùng của đĩa, thường rộng hơn phần chính để trang trí.
  • Fond (n.m): lòng đĩa, phần trung tâm, phẳng thường họa tiết chính.
  • Jante (n.f): vành, thường dùng cho bánh xe, nhưng đôi khi có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự cho đồ gốm (ít phổ biến hơn "marli").
Từ đồng nghĩa
  • Rebord intérieur: mép trong (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
  • Listel (n.m): đường viền, dải viền (có thể dùng trong một số ngữ cảnh trang trí tương tự).
marli

Le serveur tient l'assiette par son marli.

danh từ giống đực
  1. mép trong (của đĩa)