mural

/'mjuərəl/
Học thuật
Thân thiện
mural

Une grande peinture murale décore le côté d'un bâtiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tường, ở trên tường: "mural" mô tả một thứ đó gắn liền, thuộc về hoặc được đặt trên bức tường.
    • Mọctường: Dùng để chỉ thực vật sinh trưởng trên bề mặt tường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une peinture murale décore l'entrée. (Một bức tranh trên tường trang trí lối vào.)
    • On trouve souvent des mousses murales dans les vieilles cours. (Người ta thường thấy rêu mọctường trong những sân .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peinture murale": một cụm danh từ phổ biến, chỉ bức tranh được vẽ trực tiếp lên tường hoặc một bề mặt kiến trúc cố định.
    • La ville a commandé une grande peinture murale pour célébrer son histoire. (Thành phố đã đặt hàng một bức tranh tường lớn để kỷ niệm lịch sử của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mur (danh từ): bức tường.
    • Le mur de la maison est solide. (Bức tường của ngôi nhà rất vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pariétal(e) (tính từ): thuộc về tường (thường dùng trong giải phẫu học hoặc ngữ cảnh kỹ thuật hơn).
mural

Une grande peinture murale décore le côté d'un bâtiment.

tính từ
  1. xem mur 1
    • Peinture murale
      tranh tường
    • Plantes murales
      cây mọctường

Từ có nhắc đến "mural"