mark

/mɑ:k/
danh từ giống đực
  1. đồng mác (tiền Đức)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mark"

Từ có nhắc đến "mark"

mark
Un homme paie avec un mark à la boulangerie.