mark

/mɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
mark

Un homme paie avec un mark à la boulangerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng mác (tiền Đức): Đơn vị tiền tệ của Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức) trước khi sử dụng đồng euro.
    • Đơn vị đo lường : Một đơn vị đo trọng lượng hoặc độ tinh khiết của vàng/bạc, được sử dụng trong lịch sửnhiều nước châu Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Avant l'euro, l'Allemagne utilisait le mark. (Trước đồng euro, nước Đức sử dụng đồng mác.)
    • Ce bijou ancien pèse un mark d'or fin. (Món trang sức cổ này nặng một mác vàng nguyên chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mark allemand": đồng mác Đức, thường dùng để phân biệt với các loại tiền "mark" khác trong lịch sử.
    • Le mark allemand était une monnaie très stable. (Đồng mác Đứcmột đồng tiền rất ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Deutschmark (danh từ giống đực): Tên tiếng Anh đầy đủ của đồng mác Đức, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp.
  • Mark finlandais (danh từ giống đực): Đồng markka, đơn vị tiền tệ của Phần Lan.
  • Marque (danh từ giống cái): Nhãn hiệu, dấu hiệu. (Lưu ý: Đâymột từ khác, phát âm gần giống).
Từ đồng nghĩa
  • Ancienne monnaie allemande: đồng tiền của Đức.
  • Unité monétaire obsolète: đơn vị tiền tệ đã lỗi thời.
mark

Un homme paie avec un mark à la boulangerie.

danh từ giống đực
  1. đồng mác (tiền Đức)

Từ chứa "mark"

Từ có nhắc đến "mark"