marc

/mɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
marc

Un homme boit un petit verre de marc après le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • , xác (sau khi ép hoặc pha chế): Chất rắn còn lại sau quá trình ép lấy nước (như nho) hoặc sau khi pha chế (như phê).
    • Rượu mạnh (rượu nho): Một loại rượu mạnh được chưng cất từ nho sau khi ép để làm rượu vang.
    • (Sử học) Mác: Một đơn vị đo trọng lượng của Pháp, tương đương 244,5 gam.
    • Tỷ lệ, mức (trong cụm từ cố định): Dùng trong cụm từ "au marc le franc" để chỉ việc chia, thanh toán theo một tỷ lệ nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le marc de raisin est utilisé pour faire de l'alcool. ( nho được dùng để chế biến rượu mạnh.)
    • Après avoir fait le café, il jette le marc. (Sau khi pha phê, anh ấy vứt đi.)
    • Il aime boire un verre de marc après le dîner. (Ông ấy thích uống một ly rượu mạnh sau bữa tối.)
    • Cette dette sera réglée au marc le franc. (Món nợ này sẽ được thanh toán theo tỷ lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au marc le franc": (Thành ngữ, từ cổ) Theo tỷ lệ, chia đều theo phần.
    • Lors de la faillite, les créanciers sont payés au marc le franc. (Khi phá sản, các chủ nợ được trả theo tỷ lệ nợ.)
Biến thể từ liên quan
  • Marc de raisin (cụm danh từ): nho.
  • Marc de café (cụm danh từ): phê.
  • Eau-de-vie de marc (cụm danh từ): rượu mạnh chưng cất từ nho, đồng nghĩa với "marc" (nghĩa rượu).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le résidu ():
    • Résidu: chất cặn, phần còn lại.
    • Lie (cho rượu): cặn.
  • Pour l'alcool (rượu mạnh):
    • Eau-de-vie: rượu mạnh nói chung.
    • Fine: rượu mạnh (thường từ vang).
  • Pour l'unité de mesure (đơn vị đo):
    • Ancienne unité de poids: đơn vị trọng lượng cổ.
Cụm từ cố định
  • Payer au marc le franc: trả tiền theo tỷ lệ, thanh toán tương ứng với phần được hưởng.
    • En cas d'insuffisance d'actif, on paie les dettes au marc le franc. (Trong trường hợp tài sản không đủ, các khoản nợ được thanh toán theo tỷ lệ.)
marc

Un homme boit un petit verre de marc après le dîner.

danh từ giống đực
    • Marc de raisin
      nho
    • Marc de café
      phê
  1. rượu nho, rượu mác
    • Boire un petit verre de marc
      uống một cốc nhỏ rượu nho
  2. (sử học) mác (đơn vị trọng lượng của Pháp bằng 244, 5 gam)
    • au marc le franc
      chia theo tỷ lệ (nợ)
    • Créanciers payés au marc le franc
      chủ nợ được trả theo tỷ lệ nợ