markka
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Phần Lan trước đây: "markka" là tên gọi của đồng tiền chính thức của Phần Lan trước khi nước này chuyển sang sử dụng đồng euro vào năm 2002. Một markka được chia thành 100 penniä.
Ví dụ sử dụng
- (Trước khi áp dụng đồng euro, Phần Lan đã sử dụng markka làm tiền tệ của mình.)
- (Anh ấy vẫn còn vài đồng markka cũ từ chuyến đi Helsinki vào những năm 1990.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "markka" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về kinh tế, lịch sử tài chính, hoặc khi thảo luận về thời kỳ trước khi Phần Lan gia nhập Khu vực đồng euro.
- The Finnish markka was devalued several times in the 1980s. (Đồng markka Phần Lan đã bị phá giá nhiều lần trong những năm 1980.)
Biến thể và từ gần giống
- Markka (viết tắt: FIM hoặc mk): Ký hiệu viết tắt thường dùng trong giao dịch tài chính.
- Penni (số nhiều: penniä): Đơn vị phụ của markka, tương tự như "cent" trong hệ thống tiền tệ Mỹ.
- A loaf of bread cost about 5 markka and 50 penniä. (Một ổ bánh mì có giá khoảng 5 markka và 50 penniä.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền tệ Phần Lan (cũ): Cụm từ mô tả thay thế, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng dùng để giải thích.
- Đơn vị tiền tệ: Cách nói chung chung khi không cần nhắc đến tên cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đổi markka sang euro: Hành động chuyển đổi tiền tệ.
- Many Finns exchanged their old markka for euros in 2002. (Nhiều người Phần Lan đã đổi markka cũ của họ lấy euro vào năm 2002.)
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a markka": Một thành ngữ không chính thức, có nghĩa là vô giá trị, không đáng một xu.
- His promise is not worth a markka. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng một markka.)