mashie
Định nghĩa
Danh từ: (Trong môn đánh gôn) Một loại gậy sắt có độ dốc trung bình, dùng để đánh bóng ở khoảng cách trung bình, thường tương ứng với gậy số 5 hoặc số 6 hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dùng gậy mashie để đánh bóng lên vùng green.)
- (Người chơi gôn đã thay chiếc gậy mashie cũ bằng một cây gậy sắt hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mashie-niblick": Một biến thể của gậy mashie, thường tương ứng với gậy số 7 hiện đại, có độ dốc lớn hơn một chút.
- He switched to a mashie-niblick for a shorter shot. (Anh ấy đã chuyển sang dùng gậy mashie-niblick cho cú đánh ngắn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mashie-niblick (danh từ): Một loại gậy sắt khác, có độ dốc lớn hơn mashie, dùng cho các cú đánh ngắn hơn.
- Iron (danh từ): Gậy sắt nói chung, bao gồm cả mashie.
Từ đồng nghĩa
- Mid-iron: Gậy sắt tầm trung (thuật ngữ cổ, tương tự mashie).
- Number 5 iron: Gậy sắt số 5 (phiên bản hiện đại của mashie).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mashie".
Thành ngữ liên quan
- To have a good mashie shot: Có một cú đánh gậy mashie tốt.
- He prided himself on having a good mashie shot. (Anh ấy tự hào về cú đánh gậy mashie tốt của mình.)