mashi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Bantu: "mashi" tên gọi của một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Bantu, được sử dụng bởi một số cộng đồngchâu Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mashi language is spoken in parts of Africa. (Ngôn ngữ mashi được nóimột số vùng của châu Phi.)
    • Linguists study mashi to understand Bantu language structures. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng mashi để hiểu cấu trúc ngôn ngữ Bantu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak mashi": nói tiếng mashi.
    • Only a few elders still speak mashi fluently. (Chỉ còn một vài người lớn tuổi vẫn nói tiếng mashi một cách trôi chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mashi-speaker (n): người nói tiếng mashi.
    • He is a native mashi-speaker from the region. (Anh ấy người bản ngữ nói tiếng mashi từ khu vực đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ: ngôn ngữ (trong ngữ cảnh chỉ một thứ tiếng cụ thể).
  • Phương ngữ: phương ngữ (nếu mashi được coi một phương ngữ của một ngôn ngữ Bantu lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "mashi".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mashi".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mashi
A student learns to speak mashi in a language class.