msh

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Hormone kích thích tế bào hắc tố: "msh" viết tắt của melanocyte-stimulating hormone, một loại hormone do tuyến yên trước tiết ra, chức năng kiểm soát mức độ sắc tố melanin trong tế bào hắc tố (melanocytes), ảnh hưởng đến màu da tóc.
dụ sử dụng
  • (Việc giải phóng msh làm da sẫm màu hơn.)
  • (Mức msh thấp có thể dẫn đến sắc tố da nhạt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "msh receptor": thụ thể dành cho hormone msh, nằm trên bề mặt tế bào hắc tố.

    • The msh receptor is crucial for regulating melanin production. (Thụ thể msh rất quan trọng trong việc điều chỉnh sản xuất melanin.)
  • "alpha-msh": dạng phổ biến nhất của hormone msh.

    • Alpha-msh is often studied for its role in skin pigmentation. (Alpha-msh thường được nghiên cứu về vai trò của trong sắc tố da.)
Biến thể từ gần giống
  • Melanocyte-stimulating hormone (n): tên đầy đủ của msh.
  • Melanotropin (n): tên gọi khác của msh, dùng trong một số ngữ cảnh khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Hormone kích thích hắc tố: cách gọi đồng nghĩa trong tiếng Việt.
  • Melanotropin: từ đồng nghĩa khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "msh", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "msh", đây thuật ngữ y sinh học chuyên biệt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

msh
A scientist examines a vial containing MSH in a laboratory.