mann

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mann từ tiếng Đức, trong tiếng Anh được dùng để chỉ một người đàn ông, tương đương với "man" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn cảnh tiếng Đức hoặc các tác phẩm văn học, lịch sử.
    • Tên riêng: "Mann" cũng họ của hai nhân vật nổi tiếng:
      • Heinrich Mann (1871–1950) Thomas Mann (1875–1955), nhà văn người Đức.
      • Horace Mann (1796–1859), nhà cải cách giáo dục người Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa gốc tiếng Đức):

    • Der Mann geht zur Arbeit. (Người đàn ông đi làm.) — Câu này hoàn toàn bằng tiếng Đức.
    • In German, "Mann" means "man". (Trong tiếng Đức, "Mann" có nghĩa "người đàn ông".)
  • Tên riêng:

    • Thomas Mann wrote the novel "Buddenbrooks". (Thomas Mann đã viết tiểu thuyết "Buddenbrooks".)
    • Horace Mann is known for his contributions to public education in America. (Horace Mann được biết đến với những đóng góp cho nền giáo dục công lập ở Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mann" trong văn hóa đại chúng: Đôi khi được dùng để ám chỉ phong cách hoặc tư tưởng của các nhà văn dòng họ Mann.
    • The Mann brothers' works reflect the complexity of bourgeois society. (Các tác phẩm của anh em nhà Mann phản ánh sự phức tạp của xã hội tư sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Man (danh từ tiếng Anh): người đàn ông.
    • He is a kind man. (Anh ấy một người đàn ông tốt bụng.)
  • Männer (danh từ số nhiều tiếng Đức): những người đàn ông.
    • Die Männer spielen Fußball. (Những người đàn ông đang chơi bóng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Man (tiếng Anh): người đàn ông.
  • Gentleman (tiếng Anh): quý ông (thường mang nghĩa lịch sự hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "Mann" trong tiếng Anh, đây từ mượn từ tiếng Đức.
Thành ngữ liên quan
  • "Ein Mann, ein Wort" (tiếng Đức): Một người đàn ông, một lời nóinghĩa giữ lời hứa.
    • He promised to help, and he did. Ein Mann, ein Wort. (Anh ấy đã hứa giúp đỡ đã làm vậy. Một người đàn ông, một lời nói.)