mie
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Ruột bánh mì: Phần mềm, xốp bên trong của ổ bánh mì, trái ngược với phần vỏ cứng bên ngoài.
- (Thân mật) Bạn gái, tình nhân: Cách gọi thân mật, cổ xưa dành cho người phụ nữ mình yêu thương.
Phó từ (Từ cũ):
- Không tý nào, chẳng chút nào: Từ phủ định cổ, tương đương với "pas" trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Ruột bánh mì):
- Il préfère la mie du pain à la croûte. (Anh ấy thích ruột bánh mì hơn là vỏ bánh.)
- Enlevez la mie de pain rassie. (Hãy bỏ phần ruột bánh mì đã cứng đi.)
Danh từ giống cái (Bạn gái, tình nhân):
- Le poète écrit des vers pour sa mie. (Nhà thơ viết thơ cho tình nhân của mình.)
Phó từ:
- Je ne le sais mie. (Tôi chẳng biết chút nào về điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À la mie de pain: (Thành ngữ, thông tục) Chẳng có giá trị gì, vô giá trị.
- Son argument est à la mie de pain. (Lý lẽ của anh ta chẳng có giá trị gì.)
Biến thể và từ liên quan
- Miette (danh từ giống cái): Vụn bánh mì. Thường dùng ở số nhiều ().
- ramasser les miettes sur la table (nhặt các vụn bánh trên bàn)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "ruột bánh mì": la tendre partie du pain (phần mềm của bánh mì).
- Đối với nghĩa "bạn gái" (cổ): amoureuse (người yêu), bien-aimée (người yêu dấu).
- Đối với nghĩa phó từ (cổ): point (không, chẳng), pas (không).
Thành ngữ liên quan
- Argument à la mie de pain: Lý lẽ vô giá trị, chẳng đáng quan tâm.
- Ne l'écoute pas, ce ne sont que des arguments à la mie de pain. (Đừng nghe hắn, đó chỉ là những lý lẽ vô giá trị.)
danh từ giống cái
-
ruột bánh mì
-
à la mie de pain(thông tục) chẳng giá trị gì
-
Argument à la mie de painlý lẽ chẳng giá trị gì
-
danh từ giống cái
-
(thân mật) bạn gái, tình nhân
-
Aller voir sa mieđi thăm tình nhân
-
phó từ
-
(từ cũ, nghĩa cũ) không tý nào
-
Je n'en veux mietôi không thích tý nào
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "mie"
Từ có nhắc đến "mie"