mba
Định nghĩa
Danh từ: - Bằng Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh: "MBA" (Master of Business Administration) là một loại bằng thạc sĩ chuyên ngành quản trị kinh doanh, thường dành cho những người đã có kinh nghiệm làm việc và muốn nâng cao kỹ năng lãnh đạo, quản lý.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nhận bằng MBA từ Trường Kinh doanh Harvard.)
- (Nhiều nhà điều hành theo đuổi bằng MBA để thăng tiến sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get an MBA": đạt được bằng MBA.
- He decided to get an MBA to switch industries. (Anh ấy quyết định lấy bằng MBA để chuyển ngành.)
"to have an MBA": có bằng MBA.
- Our CEO has an MBA from Stanford. (Giám đốc điều hành của chúng tôi có bằng MBA từ Stanford.)
Biến thể và từ gần giống
MBA program (n): chương trình đào tạo MBA.
- The university offers a full-time MBA program. (Trường đại học cung cấp chương trình MBA toàn thời gian.)
MBA graduate (n): người tốt nghiệp MBA.
- MBA graduates are in high demand. (Các sinh viên tốt nghiệp MBA đang được săn đón nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Business master's degree: bằng thạc sĩ kinh doanh.
- Management degree: bằng quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan