mdiv

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bằng Thạc sĩ về Tôn giáo: "mdiv" viết tắt của "Master of Divinity", một bằng cấp sau đại học trong lĩnh vực nghiên cứu tôn giáo, thường dành cho những người muốn trở thành mục sư, nhà truyền giáo hoặc học giả tôn giáo.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đạt được bằng MDiv từ chủng viện thần học.)
  • (Chương trình MDiv yêu cầu ba năm học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "MDiv": thường được viết hoa toàn bộ hoặc viết tắt "M.Div.".
    • She is currently pursuing an M.Div. at the university. ( ấy hiện đang theo đuổi bằng M.Div. tại trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • M.Div. (viết tắt dấu chấm): cùng nghĩa với "MDiv".

    • He listed his M.Div. on his resume. (Anh ấy đã liệt kê bằng M.Div. trong yếu lý lịch của mình.)
  • Divinity (danh từ): thần tính, thần học.

    • The study of divinity is central to many religions. (Nghiên cứu về thần tính trọng tâm của nhiều tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Master of Divinity: bằng Thạc sĩ Thần học.
  • Th.D. (Doctor of Theology): Tiến sĩ Thần học (cấp bậc cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mdiv" đây một danh từ viết tắt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "mdiv".