mid-off
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí fielding ở gần người ném bóng nhất về phía off side trong môn cricket: "mid-off" là vị trí của một cầu thủ phòng thủ (fielder) trong môn cricket, đứng ở phía off side (phía đối diện với tay cầm gậy của người đánh bóng), và ở khoảng cách gần với người ném bóng (bowler).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fielder at mid-off made a great catch. (Cầu thủ phòng thủ ở vị trí mid-off đã bắt được một pha bóng tuyệt vời.)
- He was positioned at mid-off for most of the match. (Anh ấy được bố trí ở vị trí mid-off trong phần lớn trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at mid-off": ở vị trí mid-off.
- The captain placed his best fielder at mid-off to stop the drives. (Đội trưởng đã đặt cầu thủ phòng thủ giỏi nhất của mình ở vị trí mid-off để chặn các cú đánh thẳng.)
"from mid-off": từ vị trí mid-off.
- The throw from mid-off was accurate and quick. (Cú ném từ vị trí mid-off rất chính xác và nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Mid-on (danh từ): vị trí fielding ở gần người ném bóng nhất về phía on side (phía tay cầm gậy) trong môn cricket.
- The fielder at mid-on is responsible for catching straight hits. (Cầu thủ phòng thủ ở vị trí mid-on có trách nhiệm bắt các cú đánh thẳng.)
Off side (danh từ): phía off side trong cricket, nửa sân đối diện với tay cầm gậy của người đánh bóng.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong cricket; "mid-off" là một thuật ngữ chuyên ngành, không có từ thay thế thông dụng trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp; "mid-off" là danh từ chỉ vị trí.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mid-off"; thuật ngữ này chỉ được sử dụng trong bối cảnh cricket.