mid-off

mid-off

The fielder at mid-off dives to stop the ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí fieldinggần người ném bóng nhất về phía off side trong môn cricket: "mid-off" vị trí của một cầu thủ phòng thủ (fielder) trong môn cricket, đứngphía off side (phía đối diện với tay cầm gậy của người đánh bóng), khoảng cách gần với người ném bóng (bowler).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fielder at mid-off made a great catch. (Cầu thủ phòng thủvị trí mid-off đã bắt được một pha bóng tuyệt vời.)
    • He was positioned at mid-off for most of the match. (Anh ấy được bố trívị trí mid-off trong phần lớn trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at mid-off": ở vị trí mid-off.

    • The captain placed his best fielder at mid-off to stop the drives. (Đội trưởng đã đặt cầu thủ phòng thủ giỏi nhất của mìnhvị trí mid-off để chặn các đánh thẳng.)
  • "from mid-off": từ vị trí mid-off.

    • The throw from mid-off was accurate and quick. ( ném từ vị trí mid-off rất chính xác nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mid-on (danh từ): vị trí fieldinggần người ném bóng nhất về phía on side (phía tay cầm gậy) trong môn cricket.

    • The fielder at mid-on is responsible for catching straight hits. (Cầu thủ phòng thủvị trí mid-on trách nhiệm bắt các đánh thẳng.)
  • Off side (danh từ): phía off side trong cricket, nửa sân đối diện với tay cầm gậy của người đánh bóng.

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong cricket; "mid-off" một thuật ngữ chuyên ngành, không từ thay thế thông dụng trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp; "mid-off" danh từ chỉ vị trí.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mid-off"; thuật ngữ này chỉ được sử dụng trong bối cảnh cricket.