meanwhile

meanwhile

Meanwhile, the baker prepared fresh bread in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:

    • Trong lúc đó, trong thời gian chờ đợi: "meanwhile" dùng để chỉ khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc hành động.
    • Cùng lúc đó nhưngnơi khác: "meanwhile" cũng có thể diễn tả một sự việc xảy ra đồng thời nhưngmột bối cảnh khác.
  2. Danh từ:

    • Khoảng thời gian giữa hai sự kiện: "meanwhile" chỉ thời gian trung gian giữa một sự kiện, quá trình hoặc giai đoạn này với một sự kiện khác.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:

    • I will finish my homework; meanwhil e, you can watch TV. (Tôi sẽ làm xong bài tập về nhà; trong lúc đó, bạn có thể xem TV.)
    • He was cooking dinner. Meanwhil e, she set the table. (Anh ấy đang nấu bữa tối. Cùng lúc đó, ấy dọn bàn.)
  • Danh từ:

    • In the meanwhil e, the socialists are running the government. (Trong thời gian chờ đợi, những người theo chủ nghĩa xã hội đang điều hành chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the meanwhile": trong thời gian chờ đợi (cụm từ phổ biến, tương tự "meanwhile").

    • The project will start next month; in the meanwhil e, we need to prepare the materials. (Dự án sẽ bắt đầu vào tháng sau; trong thời gian chờ đợi, chúng ta cần chuẩn bị nguyên liệu.)
  • "meanwhile, back at the ranch": thành ngữ hài hước, dùng để chuyển sang một câu chuyện khác đang diễn ra đồng thời.

    • Meanwhil e, back at the ranch, the cowboys were having a barbecue. (Trong lúc đó, ở trang trại, các cao bồi đang tổ chức tiệc nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Meantime (trạng từ/ danh từ): tương tự "meanwhile", nhưng ít phổ biến hơn.
    • Meantime, he was attentive to his other interests. (Trong lúc đó, anh ấy chú ý đến những sở thích khác của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • In the meantime: trong thời gian chờ đợi.
  • Simultaneously: đồng thời.
  • At the same time: cùng lúc đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "meanwhile", nhưng có thể kết hợp với các giới từ như "in the meanwhile".
Thành ngữ liên quan
  • In the meanwhile: thành ngữ phổ biến, nhấn mạnh khoảng thời gian chờ đợi.
    • You can rest in the meanwhil e. (Bạn có thể nghỉ ngơi trong lúc chờ đợi.)